relatable

[Mỹ]/[ˈrelə.tə.bl̩]/
[Anh]/[ˈrɛl.ə.tə.bəl]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. có thể liên quan đến; tương tự như những kinh nghiệm của một người; có khả năng được hiểu hoặc nhận biết; thể hiện sự hiểu biết và đồng cảm.

Cụm từ & Cách kết hợp

relatable content

nội dung dễ đồng cảm

so relatable

quá dễ đồng cảm

relatable experience

kinh nghiệm dễ đồng cảm

highly relatable

rất dễ đồng cảm

relatable story

câu chuyện dễ đồng cảm

find relatable

tìm thấy sự đồng cảm

relatable moment

khoảnh khắc dễ đồng cảm

being relatable

dễ đồng cảm

truly relatable

thực sự dễ đồng cảm

relatable characters

nhân vật dễ đồng cảm

Câu ví dụ

the character's struggles felt incredibly relatable to many viewers.

Những khó khăn của nhân vật khiến nhiều người xem cảm thấy vô cùng dễ đồng cảm.

her story is relatable, dealing with universal themes of love and loss.

Câu chuyện của cô ấy rất dễ đồng cảm, đề cập đến những chủ đề phổ quát về tình yêu và mất mát.

i found the protagonist's experiences deeply relatable and moving.

Tôi thấy những trải nghiệm của nhân vật chính vô cùng dễ đồng cảm và cảm động.

the film offered a relatable portrayal of modern family life.

Bộ phim mang đến một cách thể hiện dễ đồng cảm về cuộc sống gia đình hiện đại.

it's a relatable situation that many people have faced at some point.

Đó là một tình huống dễ đồng cảm mà nhiều người đã từng trải qua ở một thời điểm nào đó.

the comedian's jokes were relatable and had the audience laughing.

Những câu đùa của người biểu diễn hài rất dễ đồng cảm và khiến khán giả bật cười.

the author created a relatable character with flaws and vulnerabilities.

Tác giả đã tạo ra một nhân vật dễ đồng cảm với những khuyết điểm và tổn thương.

the show explores relatable issues facing young adults today.

Chương trình khám phá những vấn đề dễ đồng cảm mà giới trẻ hiện nay phải đối mặt.

the song's lyrics are relatable and express common feelings of loneliness.

Lời bài hát rất dễ đồng cảm và thể hiện những cảm xúc phổ biến về sự cô đơn.

the article provided relatable advice on managing stress effectively.

Bài viết cung cấp những lời khuyên dễ đồng cảm về cách quản lý căng thẳng hiệu quả.

the speaker's personal anecdotes were relatable and engaging for the audience.

Những câu chuyện cá nhân của diễn giả rất dễ đồng cảm và hấp dẫn với khán giả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay