relationship-building

[US]/[rɪˈleɪʃənʃɪp ˈbɪldɪŋ]/
[UK]/[rɪˈleɪʃənʃɪp ˈbɪldɪŋ]/
Frequency: Very High

Translation

n. Quá trình phát triển và duy trì các mối quan hệ tích cực với người khác; Các hoạt động hoặc chiến lược nhằm mục đích thúc đẩy kết nối và sự đồng cảm.; Hành động tạo ra và củng cố các mối liên kết giữa các cá nhân hoặc nhóm.
v. Chủ động làm việc để phát triển và duy trì các mối quan hệ.

Phrases & Collocations

relationship-building skills

kỹ năng xây dựng mối quan hệ

relationship-building activities

hoạt động xây dựng mối quan hệ

relationship-building process

quy trình xây dựng mối quan hệ

for relationship-building

để xây dựng mối quan hệ

relationship-building workshop

hội thảo xây dựng mối quan hệ

relationship-building strategies

chiến lược xây dựng mối quan hệ

Example Sentences

effective relationship-building is crucial for long-term business success.

Việc xây dựng mối quan hệ hiệu quả là yếu tố then chốt cho sự thành công lâu dài của doanh nghiệp.

we prioritize relationship-building with our clients over short-term gains.

Chúng tôi ưu tiên xây dựng mối quan hệ với khách hàng hơn là lợi ích ngắn hạn.

strong relationship-building fosters trust and loyalty among team members.

Việc xây dựng mối quan hệ mạnh mẽ thúc đẩy sự tin tưởng và lòng trung thành giữa các thành viên trong nhóm.

relationship-building requires consistent effort and genuine interest.

Việc xây dựng mối quan hệ đòi hỏi sự nỗ lực nhất quán và sự quan tâm chân thành.

the company values relationship-building as a key component of its strategy.

Công ty coi trọng việc xây dựng mối quan hệ như một thành phần quan trọng trong chiến lược của mình.

successful relationship-building often starts with active listening.

Việc xây dựng mối quan hệ thành công thường bắt đầu bằng việc lắng nghe chủ động.

investing in relationship-building can yield significant returns over time.

Việc đầu tư vào việc xây dựng mối quan hệ có thể mang lại những lợi nhuận đáng kể theo thời gian.

relationship-building events, like networking mixers, are highly beneficial.

Các sự kiện xây dựng mối quan hệ, như các buổi giao lưu kết nối, rất có lợi.

open communication is essential for successful relationship-building.

Giao tiếp cởi mở là điều cần thiết cho việc xây dựng mối quan hệ thành công.

we encourage our employees to focus on relationship-building with partners.

Chúng tôi khuyến khích nhân viên của mình tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ với đối tác.

relationship-building is a continuous process, not a one-time event.

Việc xây dựng mối quan hệ là một quá trình liên tục, không phải là một sự kiện một lần.

the importance of relationship-building in sales cannot be overstated.

Tầm quan trọng của việc xây dựng mối quan hệ trong bán hàng không thể đánh giá cao hơn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now