religiousism

[Mỹ]/rɪˈlɪdʒənɪzəm/
[Anh]/rɪˈlɪdʒənɪzəm/

Dịch

n. Việc thực hành hoặc niềm tin vào tôn giáo; niềm tin tôn giáo hoặc lòng thành kính.
Các dạng của từ
số nhiềureligiousisms

Cụm từ & Cách kết hợp

religiousism debate

tranh luận về tôn giáo

modern religiousism

tôn giáo hiện đại

religiousism criticism

t批評 về tôn giáo

religiousism trends

xu hướng tôn giáo

religiousism rise

sự gia tăng của tôn giáo

political religiousism

tôn giáo chính trị

religiousism and politics

tôn giáo và chính trị

religiousism concerns

nỗi lo về tôn giáo

religiousism studies

nghiên cứu tôn giáo

Câu ví dụ

the rise of religiousism has sparked intense debate in modern society.

Sự trỗi dậy của tôn giáo đã gây ra những tranh luận gay gắt trong xã hội hiện đại.

critics argue that religiousism often conflicts with scientific progress.

Các nhà phê bình cho rằng tôn giáo thường xung đột với tiến bộ khoa học.

some communities embrace religiousism as a guiding principle for daily life.

Một số cộng đồng đón nhận tôn giáo như một nguyên tắc hướng dẫn cho cuộc sống hàng ngày.

the government seeks to regulate religiousism to maintain social harmony.

Chính phủ đang tìm cách quản lý tôn giáo để duy trì sự hòa hợp xã hội.

religiousism plays a significant role in shaping cultural identity.

Tôn giáo đóng vai trò quan trọng trong việc định hình bản sắc văn hóa.

scholars study the impact of religiousism on political decision-making.

Các học giả nghiên cứu tác động của tôn giáo đối với việc ra quyết định chính trị.

the movement advocates for greater acceptance of religiousism in public life.

Phong trào kêu gọi sự chấp nhận lớn hơn của tôn giáo trong đời sống công cộng.

opposition to religiousism stems from concerns about fundamentalism.

Sự phản đối đối với tôn giáo bắt nguồn từ lo ngại về chủ nghĩa nguyên lý.

religiousism continues to influence moral education in many countries.

Tôn giáo tiếp tục ảnh hưởng đến giáo dục đạo đức ở nhiều quốc gia.

the debate over religiousism versus secularism remains unresolved.

Tranh luận về tôn giáo so với thế tục vẫn chưa được giải quyết.

some believe that religiousism provides essential ethical guidance.

Một số người cho rằng tôn giáo cung cấp hướng dẫn đạo đức cần thiết.

historical analysis reveals the complex relationship between religiousism and war.

Phân tích lịch sử tiết lộ mối quan hệ phức tạp giữa tôn giáo và chiến tranh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay