religiousisms

[Mỹ]/rɪˈlɪdʒəsɪzəmz/
[Anh]/rɪˈlɪdʒəsɪzəmz/

Dịch

n. các dạng số nhiều của chủ nghĩa tôn giáo; các hệ thống hoặc phương pháp khác nhau của niềm tin tôn giáo.

Cụm từ & Cách kết hợp

religiousisms debate

tranh luận về các tôn giáo

religiousisms discussion

cuộc thảo luận về các tôn giáo

against religiousisms

phản đối các tôn giáo

religiousisms differ

các tôn giáo khác nhau

religiousisms vary

các tôn giáo đa dạng

study of religiousisms

nghiên cứu về các tôn giáo

religiousisms persist

các tôn giáo vẫn tồn tại

religiousisms emerge

các tôn giáo xuất hiện

religiousisms spread

các tôn giáo lan rộng

religiousisms influence

các tôn giáo ảnh hưởng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay