hiring remediators
Tuyển dụng các kỹ sư khắc phục
remediators working
Các kỹ sư khắc phục đang làm việc
experienced remediators
Các kỹ sư khắc phục có kinh nghiệm
trained remediators
Các kỹ sư khắc phục đã được đào tạo
remediators assess
Các kỹ sư khắc phục đánh giá
remediators needed
Cần các kỹ sư khắc phục
the environmental agency hired several remediators to clean up the contaminated site.
Cơ quan môi trường đã thuê một số kỹ sư xử lý để làm sạch khu vực bị ô nhiễm.
we need skilled remediators to address the soil contamination issues.
Chúng ta cần các kỹ sư xử lý có tay nghề để giải quyết các vấn đề ô nhiễm đất.
the remediators used advanced technology to remove the pollutants.
Các kỹ sư xử lý đã sử dụng công nghệ tiên tiến để loại bỏ các chất ô nhiễm.
training programs are essential for developing qualified remediators.
Các chương trình đào tạo là rất cần thiết để phát triển các kỹ sư xử lý đủ điều kiện.
the project required experienced remediators with a strong background in chemistry.
Dự án yêu cầu các kỹ sư xử lý có kinh nghiệm với nền tảng vững chắc về hóa học.
independent remediators assessed the extent of the industrial waste.
Các kỹ sư xử lý độc lập đã đánh giá mức độ chất thải công nghiệp.
the government contracted with private remediators to restore the river.
Chính phủ đã ký hợp đồng với các kỹ sư xử lý tư nhân để phục hồi con sông.
effective communication between remediators and the community is crucial.
Giao tiếp hiệu quả giữa các kỹ sư xử lý và cộng đồng là rất quan trọng.
the remediators conducted extensive testing to determine the contamination levels.
Các kỹ sư xử lý đã tiến hành các bài kiểm tra rộng rãi để xác định mức độ ô nhiễm.
safety protocols are paramount when employing remediators in hazardous environments.
Các quy trình an toàn là rất quan trọng khi thuê kỹ sư xử lý trong môi trường nguy hiểm.
the remediators developed a comprehensive plan to mitigate the environmental damage.
Các kỹ sư xử lý đã xây dựng một kế hoạch toàn diện để giảm thiểu thiệt hại môi trường.
hiring remediators
Tuyển dụng các kỹ sư khắc phục
remediators working
Các kỹ sư khắc phục đang làm việc
experienced remediators
Các kỹ sư khắc phục có kinh nghiệm
trained remediators
Các kỹ sư khắc phục đã được đào tạo
remediators assess
Các kỹ sư khắc phục đánh giá
remediators needed
Cần các kỹ sư khắc phục
the environmental agency hired several remediators to clean up the contaminated site.
Cơ quan môi trường đã thuê một số kỹ sư xử lý để làm sạch khu vực bị ô nhiễm.
we need skilled remediators to address the soil contamination issues.
Chúng ta cần các kỹ sư xử lý có tay nghề để giải quyết các vấn đề ô nhiễm đất.
the remediators used advanced technology to remove the pollutants.
Các kỹ sư xử lý đã sử dụng công nghệ tiên tiến để loại bỏ các chất ô nhiễm.
training programs are essential for developing qualified remediators.
Các chương trình đào tạo là rất cần thiết để phát triển các kỹ sư xử lý đủ điều kiện.
the project required experienced remediators with a strong background in chemistry.
Dự án yêu cầu các kỹ sư xử lý có kinh nghiệm với nền tảng vững chắc về hóa học.
independent remediators assessed the extent of the industrial waste.
Các kỹ sư xử lý độc lập đã đánh giá mức độ chất thải công nghiệp.
the government contracted with private remediators to restore the river.
Chính phủ đã ký hợp đồng với các kỹ sư xử lý tư nhân để phục hồi con sông.
effective communication between remediators and the community is crucial.
Giao tiếp hiệu quả giữa các kỹ sư xử lý và cộng đồng là rất quan trọng.
the remediators conducted extensive testing to determine the contamination levels.
Các kỹ sư xử lý đã tiến hành các bài kiểm tra rộng rãi để xác định mức độ ô nhiễm.
safety protocols are paramount when employing remediators in hazardous environments.
Các quy trình an toàn là rất quan trọng khi thuê kỹ sư xử lý trong môi trường nguy hiểm.
the remediators developed a comprehensive plan to mitigate the environmental damage.
Các kỹ sư xử lý đã xây dựng một kế hoạch toàn diện để giảm thiểu thiệt hại môi trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay