remembrancers

[Mỹ]/rɪˈmɛm.brənsə/
[Anh]/rɪˈmɛm.brən.sər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người hoặc vật nhắc nhở hoặc tưởng niệm

Cụm từ & Cách kết hợp

remembrancer role

vai trò của người ghi nhớ

remembrancer duties

nhiệm vụ của người ghi nhớ

remembrancer function

chức năng của người ghi nhớ

remembrancer service

dịch vụ của người ghi nhớ

remembrancer position

vị trí của người ghi nhớ

remembrancer tasks

nhiệm vụ của người ghi nhớ

remembrancer identity

danh tính của người ghi nhớ

remembrancer message

thông điệp của người ghi nhớ

remembrancer tradition

truyền thống của người ghi nhớ

Câu ví dụ

the remembrancer of our past helps us learn from our mistakes.

người ghi nhớ quá khứ giúp chúng ta học hỏi từ những sai lầm.

she acts as a remembrancer for all the important events in our lives.

cô ấy đóng vai trò như một người ghi nhớ tất cả những sự kiện quan trọng trong cuộc đời của chúng ta.

as a remembrancer, he keeps track of our family history.

với vai trò là người ghi nhớ, anh ấy theo dõi lịch sử gia đình của chúng ta.

the remembrancer of traditions is crucial for cultural preservation.

người ghi nhớ các truyền thống là rất quan trọng cho việc bảo tồn văn hóa.

in her role as a remembrancer, she shares stories from the past.

trong vai trò là người ghi nhớ, cô ấy chia sẻ những câu chuyện từ quá khứ.

he serves as a remembrancer for the lessons learned in history.

anh ấy đóng vai trò như một người ghi nhớ cho những bài học kinh nghiệm từ lịch sử.

the community's remembrancer organizes annual commemorative events.

người ghi nhớ của cộng đồng tổ chức các sự kiện kỷ niệm hàng năm.

every family needs a remembrancer to keep their heritage alive.

mỗi gia đình cần một người ghi nhớ để giữ cho di sản của họ sống mãi.

the remembrancer reminded us of the sacrifices made by previous generations.

người ghi nhớ nhắc nhở chúng ta về những hy sinh mà các thế hệ trước đã thực hiện.

as a remembrancer, she ensures that no one forgets our shared experiences.

với vai trò là người ghi nhớ, cô ấy đảm bảo rằng không ai quên đi những kinh nghiệm chung của chúng ta.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay