sweet remembrances
những kỷ niệm ngọt ngào
fond remembrances
những kỷ niệm thân thương
cherished remembrances
những kỷ niệm được trân trọng
happy remembrances
những kỷ niệm hạnh phúc
lasting remembrances
những kỷ niệm lâu dài
shared remembrances
những kỷ niệm được chia sẻ
vivid remembrances
những kỷ niệm sống động
nostalgic remembrances
những kỷ niệm hoài niệm
collective remembrances
những kỷ niệm tập thể
personal remembrances
những kỷ niệm cá nhân
the remembrances of our childhood bring me joy.
Những kỷ niệm về tuổi thơ của chúng ta mang lại niềm vui cho tôi.
she keeps a journal of her remembrances.
Cô ấy giữ một cuốn nhật ký về những kỷ niệm của mình.
his remembrances of the trip were vivid and detailed.
Những kỷ niệm về chuyến đi của anh ấy rất sống động và chi tiết.
we shared our remembrances of the old days.
Chúng tôi chia sẻ những kỷ niệm về những ngày xưa cũ.
the remembrances of loved ones can be comforting.
Những kỷ niệm về những người thân yêu có thể mang lại sự an ủi.
her remembrances often inspire her writing.
Những kỷ niệm của cô ấy thường xuyên truyền cảm hứng cho việc viết lách của cô ấy.
he has many remembrances from his time in college.
Anh ấy có rất nhiều kỷ niệm về thời gian ở trường đại học.
they created a scrapbook filled with remembrances.
Họ đã tạo ra một cuốn scrapbook chứa đầy những kỷ niệm.
remembrances of past events can shape our future.
Những kỷ niệm về những sự kiện trong quá khứ có thể định hình tương lai của chúng ta.
her remembrances of family gatherings are cherished.
Những kỷ niệm về những buổi tụ họp gia đình của cô ấy được trân trọng.
sweet remembrances
những kỷ niệm ngọt ngào
fond remembrances
những kỷ niệm thân thương
cherished remembrances
những kỷ niệm được trân trọng
happy remembrances
những kỷ niệm hạnh phúc
lasting remembrances
những kỷ niệm lâu dài
shared remembrances
những kỷ niệm được chia sẻ
vivid remembrances
những kỷ niệm sống động
nostalgic remembrances
những kỷ niệm hoài niệm
collective remembrances
những kỷ niệm tập thể
personal remembrances
những kỷ niệm cá nhân
the remembrances of our childhood bring me joy.
Những kỷ niệm về tuổi thơ của chúng ta mang lại niềm vui cho tôi.
she keeps a journal of her remembrances.
Cô ấy giữ một cuốn nhật ký về những kỷ niệm của mình.
his remembrances of the trip were vivid and detailed.
Những kỷ niệm về chuyến đi của anh ấy rất sống động và chi tiết.
we shared our remembrances of the old days.
Chúng tôi chia sẻ những kỷ niệm về những ngày xưa cũ.
the remembrances of loved ones can be comforting.
Những kỷ niệm về những người thân yêu có thể mang lại sự an ủi.
her remembrances often inspire her writing.
Những kỷ niệm của cô ấy thường xuyên truyền cảm hứng cho việc viết lách của cô ấy.
he has many remembrances from his time in college.
Anh ấy có rất nhiều kỷ niệm về thời gian ở trường đại học.
they created a scrapbook filled with remembrances.
Họ đã tạo ra một cuốn scrapbook chứa đầy những kỷ niệm.
remembrances of past events can shape our future.
Những kỷ niệm về những sự kiện trong quá khứ có thể định hình tương lai của chúng ta.
her remembrances of family gatherings are cherished.
Những kỷ niệm về những buổi tụ họp gia đình của cô ấy được trân trọng.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now