remilitarize territory
tái vũ trang lãnh thổ
remilitarize forces
tái vũ trang lực lượng
remilitarize region
tái vũ trang khu vực
remilitarize borders
tái vũ trang biên giới
remilitarize zones
tái vũ trang các khu vực
remilitarize policies
tái vũ trang các chính sách
remilitarize strategy
tái vũ trang chiến lược
remilitarize operations
tái vũ trang các hoạt động
remilitarize agreements
tái vũ trang các thỏa thuận
remilitarize alliances
tái vũ trang các liên minh
the country decided to remilitarize its borders after the conflict.
đất nước đã quyết định tái vũ trang biên giới sau cuộc xung đột.
some nations fear that remilitarizing could lead to increased tensions.
một số quốc gia lo sợ rằng tái vũ trang có thể dẫn đến căng thẳng gia tăng.
after years of disarmament, they chose to remilitarize their forces.
sau nhiều năm giải trừ quân bị, họ đã chọn tái vũ trang lực lượng của mình.
remilitarizing the area has sparked debates among political leaders.
việc tái vũ trang khu vực đã gây ra các cuộc tranh luận giữa các nhà lãnh đạo chính trị.
the decision to remilitarize was met with widespread criticism.
quyết định tái vũ trang đã bị chỉ trích rộng rãi.
many experts believe that remilitarizing could destabilize the region.
nhiều chuyên gia tin rằng tái vũ trang có thể gây bất ổn cho khu vực.
they announced plans to remilitarize in response to external threats.
họ thông báo kế hoạch tái vũ trang để đối phó với các mối đe dọa bên ngoài.
remilitarize territory
tái vũ trang lãnh thổ
remilitarize forces
tái vũ trang lực lượng
remilitarize region
tái vũ trang khu vực
remilitarize borders
tái vũ trang biên giới
remilitarize zones
tái vũ trang các khu vực
remilitarize policies
tái vũ trang các chính sách
remilitarize strategy
tái vũ trang chiến lược
remilitarize operations
tái vũ trang các hoạt động
remilitarize agreements
tái vũ trang các thỏa thuận
remilitarize alliances
tái vũ trang các liên minh
the country decided to remilitarize its borders after the conflict.
đất nước đã quyết định tái vũ trang biên giới sau cuộc xung đột.
some nations fear that remilitarizing could lead to increased tensions.
một số quốc gia lo sợ rằng tái vũ trang có thể dẫn đến căng thẳng gia tăng.
after years of disarmament, they chose to remilitarize their forces.
sau nhiều năm giải trừ quân bị, họ đã chọn tái vũ trang lực lượng của mình.
remilitarizing the area has sparked debates among political leaders.
việc tái vũ trang khu vực đã gây ra các cuộc tranh luận giữa các nhà lãnh đạo chính trị.
the decision to remilitarize was met with widespread criticism.
quyết định tái vũ trang đã bị chỉ trích rộng rãi.
many experts believe that remilitarizing could destabilize the region.
nhiều chuyên gia tin rằng tái vũ trang có thể gây bất ổn cho khu vực.
they announced plans to remilitarize in response to external threats.
họ thông báo kế hoạch tái vũ trang để đối phó với các mối đe dọa bên ngoài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay