remodellings

[Mỹ]/ˌriːˈmɒdəlɪŋz/
[Anh]/ˌriːˈmɑːdəlɪŋz/

Dịch

n. các thay đổi hoặc cải tiến được thực hiện đối với một tòa nhà, hệ thống hoặc cấu trúc; sửa chữa, cải tạo

Câu ví dụ

the remodellings sparked a lively public debate about preserving local character.

Các cuộc cải tạo đã khơi dậy một cuộc tranh luận sôi nổi về việc bảo tồn bản sắc địa phương.

after the remodellings, the building complies with modern safety regulations.

Sau các cuộc cải tạo, công trình tuân thủ các quy định an toàn hiện đại.

the remodellings delivered significant energy savings over the first year.

Các cuộc cải tạo đã mang lại tiết kiệm năng lượng đáng kể trong năm đầu tiên.

we approved the remodellings on a tight budget and an even tighter schedule.

Chúng tôi đã phê duyệt các cuộc cải tạo với ngân sách eo hẹp và lịch trình còn chật chội hơn.

the remodellings caused temporary disruptions to nearby businesses.

Các cuộc cải tạo đã gây ra những gián đoạn tạm thời cho các doanh nghiệp lân cận.

the remodellings enhanced accessibility for wheelchair users and families with strollers.

Các cuộc cải tạo đã cải thiện tính khả dụng cho người dùng xe lăn và các gia đình sử dụng xe đẩy.

the remodellings required planning permission before any work could begin.

Các cuộc cải tạo yêu cầu sự cho phép quy hoạch trước khi bất kỳ công việc nào có thể bắt đầu.

during the remodellings, contractors uncovered structural issues behind the walls.

Trong quá trình cải tạo, các nhà thầu đã phát hiện ra các vấn đề về cấu trúc phía sau tường.

the remodellings improved the overall layout and increased natural light.

Các cuộc cải tạo đã cải thiện bố cục tổng thể và tăng cường ánh sáng tự nhiên.

the remodellings boosted property value without sacrificing the original charm.

Các cuộc cải tạo đã làm tăng giá trị tài sản mà không làm mất đi vẻ quyến rũ ban đầu.

the remodellings were completed to a high standard, with careful attention to detail.

Các cuộc cải tạo đã được hoàn thành ở mức độ cao, với sự chú ý cẩn thận đến từng chi tiết.

the remodellings reflected changing priorities in how people work and live.

Các cuộc cải tạo phản ánh sự thay đổi trong ưu tiên về cách con người làm việc và sinh sống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay