makeovers

[Mỹ]/[ˈmeɪkˌoʊvə(r)]/
[Anh]/[ˈmeɪkoʊvər]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

makeovers happen

major makeovers

doing makeovers

home makeovers

quick makeovers

before makeovers

after makeovers

budget makeovers

total makeovers

hair makeovers

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay