remoras and sharks
cá remora và cá mập
remoras attach themselves
cá remora bám vào
remoras in nature
cá remora trong tự nhiên
remoras swimming together
cá remora bơi cùng nhau
remoras on boats
cá remora trên thuyền
remoras feeding habits
thói quen ăn của cá remora
remoras in aquariums
cá remora trong bể cá
remoras and parasites
cá remora và ký sinh trùng
remoras' unique adaptation
sự thích nghi độc đáo của cá remora
remoras attach themselves to larger fish.
cá remora bám vào những con cá lớn hơn.
many remoras benefit from their relationship with sharks.
Nhiều cá remora được lợi từ mối quan hệ của chúng với cá mập.
remoras are often seen swimming alongside their hosts.
Cá remora thường được nhìn thấy bơi cùng với vật chủ của chúng.
the remora uses its suction disc to cling to fish.
Cá remora sử dụng đĩa hút của nó để bám vào cá.
some species of remoras can change color.
Một số loài cá remora có thể thay đổi màu sắc.
remoras are known for their unique feeding habits.
Cá remora nổi tiếng với những thói quen ăn uống độc đáo của chúng.
remoras can travel long distances with their hosts.
Cá remora có thể đi được quãng đường dài với vật chủ của chúng.
in the ocean, remoras play a role in the ecosystem.
Trong đại dương, cá remora đóng vai trò trong hệ sinh thái.
scientists study remoras to understand their behavior.
các nhà khoa học nghiên cứu cá remora để hiểu rõ hơn về hành vi của chúng.
remoras and sharks
cá remora và cá mập
remoras attach themselves
cá remora bám vào
remoras in nature
cá remora trong tự nhiên
remoras swimming together
cá remora bơi cùng nhau
remoras on boats
cá remora trên thuyền
remoras feeding habits
thói quen ăn của cá remora
remoras in aquariums
cá remora trong bể cá
remoras and parasites
cá remora và ký sinh trùng
remoras' unique adaptation
sự thích nghi độc đáo của cá remora
remoras attach themselves to larger fish.
cá remora bám vào những con cá lớn hơn.
many remoras benefit from their relationship with sharks.
Nhiều cá remora được lợi từ mối quan hệ của chúng với cá mập.
remoras are often seen swimming alongside their hosts.
Cá remora thường được nhìn thấy bơi cùng với vật chủ của chúng.
the remora uses its suction disc to cling to fish.
Cá remora sử dụng đĩa hút của nó để bám vào cá.
some species of remoras can change color.
Một số loài cá remora có thể thay đổi màu sắc.
remoras are known for their unique feeding habits.
Cá remora nổi tiếng với những thói quen ăn uống độc đáo của chúng.
remoras can travel long distances with their hosts.
Cá remora có thể đi được quãng đường dài với vật chủ của chúng.
in the ocean, remoras play a role in the ecosystem.
Trong đại dương, cá remora đóng vai trò trong hệ sinh thái.
scientists study remoras to understand their behavior.
các nhà khoa học nghiên cứu cá remora để hiểu rõ hơn về hành vi của chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay