remoras

[Mỹ]/ˈrɛmərəz/
[Anh]/ˈrɛmərəz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của remora; cá gắn vào các động vật biển lớn hơn

Cụm từ & Cách kết hợp

remoras and sharks

cá remora và cá mập

remoras attach themselves

cá remora bám vào

remoras in nature

cá remora trong tự nhiên

remoras swimming together

cá remora bơi cùng nhau

remoras on boats

cá remora trên thuyền

remoras feeding habits

thói quen ăn của cá remora

remoras in aquariums

cá remora trong bể cá

remoras and parasites

cá remora và ký sinh trùng

remoras' unique adaptation

sự thích nghi độc đáo của cá remora

Câu ví dụ

remoras attach themselves to larger fish.

cá remora bám vào những con cá lớn hơn.

many remoras benefit from their relationship with sharks.

Nhiều cá remora được lợi từ mối quan hệ của chúng với cá mập.

remoras are often seen swimming alongside their hosts.

Cá remora thường được nhìn thấy bơi cùng với vật chủ của chúng.

the remora uses its suction disc to cling to fish.

Cá remora sử dụng đĩa hút của nó để bám vào cá.

some species of remoras can change color.

Một số loài cá remora có thể thay đổi màu sắc.

remoras are known for their unique feeding habits.

Cá remora nổi tiếng với những thói quen ăn uống độc đáo của chúng.

remoras can travel long distances with their hosts.

Cá remora có thể đi được quãng đường dài với vật chủ của chúng.

in the ocean, remoras play a role in the ecosystem.

Trong đại dương, cá remora đóng vai trò trong hệ sinh thái.

scientists study remoras to understand their behavior.

các nhà khoa học nghiên cứu cá remora để hiểu rõ hơn về hành vi của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay