remorses

[Mỹ]/[ˈremɔːs]/
[Anh]/[ˈrɛmɔːs]/

Dịch

n. Cảm giác hối hận sâu sắc hoặc có tội.
v. Cảm thấy hoặc bày tỏ sự hối hận sâu sắc hoặc có tội; (thường được dùng theo cách phản thân) trải nghiệm sự hối hận.

Cụm từ & Cách kết hợp

feel remorses

thanh toán

expressing remorses

thanh toán

deep remorses

thanh toán

showed remorses

thanh toán

without remorses

thanh toán

filled with remorses

thanh toán

any remorses?

thanh toán

acknowledging remorses

thanh toán

despite remorses

thanh toán

genuine remorses

thanh toán

Câu ví dụ

she expressed deep remorses for her actions and apologized sincerely.

Cô ấy đã bày tỏ sự hối hận sâu sắc về hành động của mình và xin lỗi chân thành.

he carried many remorses about not visiting his grandmother more often.

Anh ấy cảm thấy hối hận nhiều vì không thường xuyên thăm bà nội mình hơn.

the company acknowledged its remorses and pledged to improve safety measures.

Công ty đã thừa nhận sự hối hận của mình và cam kết cải thiện các biện pháp an toàn.

despite his apologies, the victim couldn't forgive his remorses.

Dù anh ấy đã xin lỗi, nạn nhân vẫn không thể tha thứ cho sự hối hận của anh ấy.

the weight of his remorses became unbearable over time.

Trọng lượng của sự hối hận anh ấy mang theo trở nên không thể chịu đựng được theo thời gian.

she felt remorses about missing her daughter's performance.

Cô ấy cảm thấy hối hận vì đã bỏ lỡ buổi biểu diễn của con gái mình.

he publicly stated his remorses and asked for forgiveness.

Anh ấy công khai bày tỏ sự hối hận của mình và xin lỗi.

the judge questioned the sincerity of his remorses.

Tòa án đã đặt câu hỏi về sự chân thành của sự hối hận anh ấy.

the politician's remorses seemed insincere to many voters.

Sự hối hận của chính trị gia này dường như không chân thành với nhiều cử tri.

years later, he still harbored remorses about the argument.

Nhiều năm sau, anh ấy vẫn còn hối hận về cuộc tranh cãi đó.

the team showed remorses for their poor performance in the game.

Đội đã bày tỏ sự hối hận về màn trình diễn kém trong trận đấu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay