remoulding process
quá trình tạo lại khuôn
remoulding strategy
chiến lược tạo lại khuôn
remoulding technique
kỹ thuật tạo lại khuôn
remoulding approach
cách tiếp cận tạo lại khuôn
remoulding phase
giai đoạn tạo lại khuôn
remoulding effort
nỗ lực tạo lại khuôn
remoulding initiative
sáng kiến tạo lại khuôn
remoulding model
mô hình tạo lại khuôn
remoulding plan
kế hoạch tạo lại khuôn
remoulding framework
khung tạo lại khuôn
the process of remoulding the old tires is environmentally friendly.
quá trình tạo lại lốp xe cũ là thân thiện với môi trường.
remoulding the organization’s structure can improve efficiency.
việc tái cấu trúc tổ chức có thể cải thiện hiệu quả.
he is focused on remoulding his image in the public eye.
anh ấy đang tập trung vào việc định hình lại hình ảnh của mình trong mắt công chúng.
remoulding your mindset can lead to personal growth.
việc thay đổi tư duy của bạn có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân.
the artist is known for remoulding traditional styles into modern art.
nghệ sĩ nổi tiếng với việc tạo lại các phong cách truyền thống thành nghệ thuật hiện đại.
remoulding the curriculum can enhance student engagement.
việc thay đổi chương trình giảng dạy có thể nâng cao sự tham gia của học sinh.
they are remoulding the old factory into a new community center.
họ đang tạo lại nhà máy cũ thành một trung tâm cộng đồng mới.
remoulding public perception is crucial for the brand's success.
việc định hình lại nhận thức của công chúng là rất quan trọng đối với sự thành công của thương hiệu.
she is remoulding her career path after the unexpected job loss.
cô ấy đang định hình lại sự nghiệp của mình sau khi mất việc bất ngờ.
the company is focused on remoulding its marketing strategies.
công ty đang tập trung vào việc định hình lại các chiến lược tiếp thị của mình.
remoulding process
quá trình tạo lại khuôn
remoulding strategy
chiến lược tạo lại khuôn
remoulding technique
kỹ thuật tạo lại khuôn
remoulding approach
cách tiếp cận tạo lại khuôn
remoulding phase
giai đoạn tạo lại khuôn
remoulding effort
nỗ lực tạo lại khuôn
remoulding initiative
sáng kiến tạo lại khuôn
remoulding model
mô hình tạo lại khuôn
remoulding plan
kế hoạch tạo lại khuôn
remoulding framework
khung tạo lại khuôn
the process of remoulding the old tires is environmentally friendly.
quá trình tạo lại lốp xe cũ là thân thiện với môi trường.
remoulding the organization’s structure can improve efficiency.
việc tái cấu trúc tổ chức có thể cải thiện hiệu quả.
he is focused on remoulding his image in the public eye.
anh ấy đang tập trung vào việc định hình lại hình ảnh của mình trong mắt công chúng.
remoulding your mindset can lead to personal growth.
việc thay đổi tư duy của bạn có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân.
the artist is known for remoulding traditional styles into modern art.
nghệ sĩ nổi tiếng với việc tạo lại các phong cách truyền thống thành nghệ thuật hiện đại.
remoulding the curriculum can enhance student engagement.
việc thay đổi chương trình giảng dạy có thể nâng cao sự tham gia của học sinh.
they are remoulding the old factory into a new community center.
họ đang tạo lại nhà máy cũ thành một trung tâm cộng đồng mới.
remoulding public perception is crucial for the brand's success.
việc định hình lại nhận thức của công chúng là rất quan trọng đối với sự thành công của thương hiệu.
she is remoulding her career path after the unexpected job loss.
cô ấy đang định hình lại sự nghiệp của mình sau khi mất việc bất ngờ.
the company is focused on remoulding its marketing strategies.
công ty đang tập trung vào việc định hình lại các chiến lược tiếp thị của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay