remunerator

[Mỹ]/rɪˈmjuːnəreɪtə/
[Anh]/rɪˈmjunəˌreɪtər/

Dịch

n.người trả tiền hoặc bồi thường
Word Forms
số nhiềuremunerators

Cụm từ & Cách kết hợp

remunerator role

vai trò của người trả thưởng

remunerator system

hệ thống trả thưởng

remunerator model

mô hình trả thưởng

remunerator scheme

phương án trả thưởng

remunerator policy

chính sách trả thưởng

remunerator structure

cấu trúc trả thưởng

remunerator agreement

thỏa thuận trả thưởng

remunerator criteria

tiêu chí trả thưởng

remunerator function

chức năng trả thưởng

remunerator process

quy trình trả thưởng

Câu ví dụ

the remunerator must ensure fair compensation for all employees.

người trả lương phải đảm bảo bồi thường công bằng cho tất cả nhân viên.

as a remunerator, it is important to understand market trends.

với tư cách là người trả lương, điều quan trọng là phải hiểu rõ các xu hướng thị trường.

the remunerator proposed a new salary structure for the team.

người trả lương đã đề xuất một cấu trúc lương mới cho nhóm.

employees appreciate a transparent remunerator in the company.

nhân viên đánh giá cao một người trả lương minh bạch trong công ty.

the role of the remunerator is crucial in talent retention.

vai trò của người trả lương rất quan trọng trong việc giữ chân nhân tài.

she worked closely with the remunerator to negotiate her salary.

cô ấy làm việc chặt chẽ với người trả lương để thương lượng mức lương của mình.

a good remunerator analyzes employee performance regularly.

một người trả lương giỏi phân tích hiệu suất của nhân viên thường xuyên.

the remunerator's decisions impact employee morale significantly.

các quyết định của người trả lương có tác động đáng kể đến tinh thần của nhân viên.

in our company, the remunerator also handles bonus distributions.

trong công ty của chúng tôi, người trả lương cũng xử lý việc phân phối tiền thưởng.

training the remunerator on industry standards is essential.

đào tạo người trả lương về các tiêu chuẩn của ngành là điều cần thiết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay