renames file
đổi tên tệp tin
renames folder
đổi tên thư mục
renames variable
đổi tên biến
renames object
đổi tên đối tượng
renames function
đổi tên hàm
renames class
đổi tên lớp
renames method
đổi tên phương thức
renames project
đổi tên dự án
renames attribute
đổi tên thuộc tính
renames element
đổi tên phần tử
the company renames its products every year to keep them fresh.
công ty đổi tên sản phẩm hàng năm để giữ cho chúng luôn mới mẻ.
she renames her blog to reflect her new interests.
cô ấy đổi tên blog của mình để phản ánh những sở thích mới của cô ấy.
the teacher renames the project to make it more appealing to students.
giáo viên đổi tên dự án để làm cho nó hấp dẫn hơn đối với học sinh.
after the merger, the organization renames itself to symbolize unity.
sau khi sáp nhập, tổ chức đổi tên mình để tượng trưng cho sự đoàn kết.
he renames his pet after discovering its true breed.
anh ấy đổi tên thú cưng của mình sau khi phát hiện ra giống của nó.
the software developer renames the application for better branding.
nhà phát triển phần mềm đổi tên ứng dụng để có thương hiệu tốt hơn.
when the artist changes style, she often renames her works.
khi nghệ sĩ thay đổi phong cách, cô ấy thường đổi tên tác phẩm của mình.
the city council renames the park in honor of a local hero.
hội đồng thành phố đổi tên công viên để vinh danh một anh hùng địa phương.
he renames his playlist to better reflect his current mood.
anh ấy đổi tên danh sách phát của mình để phản ánh tốt hơn tâm trạng hiện tại của mình.
the author renames the chapter to capture the reader's attention.
tác giả đổi tên chương để thu hút sự chú ý của người đọc.
renames file
đổi tên tệp tin
renames folder
đổi tên thư mục
renames variable
đổi tên biến
renames object
đổi tên đối tượng
renames function
đổi tên hàm
renames class
đổi tên lớp
renames method
đổi tên phương thức
renames project
đổi tên dự án
renames attribute
đổi tên thuộc tính
renames element
đổi tên phần tử
the company renames its products every year to keep them fresh.
công ty đổi tên sản phẩm hàng năm để giữ cho chúng luôn mới mẻ.
she renames her blog to reflect her new interests.
cô ấy đổi tên blog của mình để phản ánh những sở thích mới của cô ấy.
the teacher renames the project to make it more appealing to students.
giáo viên đổi tên dự án để làm cho nó hấp dẫn hơn đối với học sinh.
after the merger, the organization renames itself to symbolize unity.
sau khi sáp nhập, tổ chức đổi tên mình để tượng trưng cho sự đoàn kết.
he renames his pet after discovering its true breed.
anh ấy đổi tên thú cưng của mình sau khi phát hiện ra giống của nó.
the software developer renames the application for better branding.
nhà phát triển phần mềm đổi tên ứng dụng để có thương hiệu tốt hơn.
when the artist changes style, she often renames her works.
khi nghệ sĩ thay đổi phong cách, cô ấy thường đổi tên tác phẩm của mình.
the city council renames the park in honor of a local hero.
hội đồng thành phố đổi tên công viên để vinh danh một anh hùng địa phương.
he renames his playlist to better reflect his current mood.
anh ấy đổi tên danh sách phát của mình để phản ánh tốt hơn tâm trạng hiện tại của mình.
the author renames the chapter to capture the reader's attention.
tác giả đổi tên chương để thu hút sự chú ý của người đọc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay