renishaw

[Mỹ]/ˈrɛnɪʃɔː/
[Anh]/ˈrɛnɪʃɑː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Word Forms
số nhiềurenishaws

Cụm từ & Cách kết hợp

renishaw equipment

renishaw system

renishaw technology

renishaw's products

renishaw solutions

renishaw metrology

renishaw 3d printing

renishaw software

renishaw machine

renishaw probe

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay