rennes

[Mỹ]/rɛn/
[Anh]/rɛn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thành phố ở tây bắc nước Pháp

Cụm từ & Cách kết hợp

rennes city

thành phố rennes

rennes university

đại học rennes

rennes festival

lễ hội rennes

rennes football

bóng đá rennes

rennes region

vùng rennes

rennes train

tàu rennes

rennes culture

văn hóa rennes

rennes cuisine

ẩm thực rennes

rennes market

chợ rennes

rennes history

lịch sử rennes

Câu ví dụ

rennes is known for its beautiful architecture.

Rennes nổi tiếng với kiến trúc tuyệt đẹp của nó.

many students come to rennes for higher education.

Nhiều sinh viên đến Rennes để học cao đẳng.

the festival in rennes attracts many visitors every year.

Năm nào cũng có rất nhiều du khách đến dự lễ hội ở Rennes.

rennes has a vibrant cultural scene.

Rennes có một đời sống văn hóa sôi động.

there are many parks in rennes for relaxation.

Ở Rennes có rất nhiều công viên để thư giãn.

rennes is famous for its delicious cuisine.

Rennes nổi tiếng với ẩm thực ngon miệng.

the public transport system in rennes is very efficient.

Hệ thống giao thông công cộng ở Rennes rất hiệu quả.

rennes is a great place to explore on foot.

Rennes là một nơi tuyệt vời để khám phá bằng cách đi bộ.

many historical sites can be found in rennes.

Ở Rennes có rất nhiều địa điểm lịch sử.

rennes hosts various international events throughout the year.

Rennes đăng cai nhiều sự kiện quốc tế trong suốt cả năm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay