renovable

[Mỹ]/[rɪˈnuːəvəbl]/
[Anh]/[rɪˈnuːəvəbl]/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

renovable part

renovable device

renovable unit

renovable item

renovable tool

renovable system

renovable module

renovable gear

renovable kit

renovable set

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay