frequent reoccurrences
Tái phát thường xuyên
multiple reoccurrences
Tái phát nhiều lần
prevent reoccurrences
Ngăn ngừa tái phát
reoccurrence rate
Tỷ lệ tái phát
risk of reoccurrence
Rủi ro tái phát
reoccurrences after
Tái phát sau
frequent reoccurrences
Tái phát thường xuyên
multiple reoccurrences
Tái phát nhiều lần
prevent reoccurrences
Ngăn ngừa tái phát
reoccurrence rate
Tỷ lệ tái phát
risk of reoccurrence
Rủi ro tái phát
reoccurrences after
Tái phát sau
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay