repassed

[Mỹ]/rɪˈpɑːs/
[Anh]/rɪˈpæs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. để vượt qua lần nữa; để trải qua lần nữa

Cụm từ & Cách kết hợp

repass exam

thi lại

repass course

học lại

repass test

kiểm tra lại

repass assignment

bài tập lại

repass subject

môn học lại

repass assessment

đánh giá lại

repass module

module lại

repass project

dự án lại

repass requirements

yêu cầu lại

repass criteria

tiêu chí lại

Câu ví dụ

could you please repass the document for me?

Bạn có thể chuyển lại tài liệu cho tôi không?

i need to repass the exam to improve my score.

Tôi cần làm lại bài thi để cải thiện điểm số của mình.

she decided to repass her presentation after receiving feedback.

Cô ấy quyết định trình bày lại bài thuyết trình sau khi nhận được phản hồi.

make sure to repass the important points before the meeting.

Hãy chắc chắn rằng bạn nhắc lại những điểm quan trọng trước cuộc họp.

he will repass the lecture notes to clarify his understanding.

Anh ấy sẽ xem lại ghi chú bài giảng để làm rõ sự hiểu biết của mình.

we should repass the project plan to ensure everything is covered.

Chúng ta nên xem lại kế hoạch dự án để đảm bảo mọi thứ đều được bao gồm.

after the first draft, i will repass the manuscript for revisions.

Sau bản nháp đầu tiên, tôi sẽ chuyển lại bản thảo để chỉnh sửa.

it's beneficial to repass the training materials regularly.

Việc xem lại tài liệu đào tạo thường xuyên là có lợi.

they asked him to repass the calculations for accuracy.

Họ yêu cầu anh ấy kiểm tra lại các phép tính để đảm bảo tính chính xác.

she plans to repass her notes before the final exam.

Cô ấy dự định xem lại ghi chú của mình trước kỳ thi cuối cùng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay