delicious repasts
những bữa ăn ngon miệng
hearty repasts
những bữa ăn no đủ
lavish repasts
những bữa ăn xa xỉ
simple repasts
những bữa ăn đơn giản
elegant repasts
những bữa ăn thanh lịch
traditional repasts
những bữa ăn truyền thống
gourmet repasts
những bữa ăn hảo hạng
quick repasts
những bữa ăn nhanh
nutritious repasts
những bữa ăn giàu dinh dưỡng
festive repasts
những bữa ăn lễ hội
we enjoyed a variety of repasts during our vacation.
chúng tôi đã tận hưởng nhiều món ăn khác nhau trong kỳ nghỉ của chúng tôi.
traditional repasts often include multiple courses.
các món ăn truyền thống thường bao gồm nhiều món.
she prepared exquisite repasts for her guests.
cô ấy đã chuẩn bị những món ăn tuyệt vời cho khách của mình.
repasts can vary greatly from culture to culture.
các món ăn có thể khác nhau rất nhiều tùy theo văn hóa.
they gathered around the table for their evening repast.
họ tụ tập quanh bàn ăn cho bữa tối của họ.
he always looks forward to the sunday family repast.
anh ấy luôn mong chờ bữa ăn gia đình chủ nhật.
repasts in this region often feature local ingredients.
các món ăn trong khu vực này thường có các nguyên liệu địa phương.
after the long hike, a hearty repast was much needed.
sau chuyến đi bộ đường dài, một bữa ăn no đủ là rất cần thiết.
they shared stories over their delicious repasts.
họ chia sẻ những câu chuyện trong khi thưởng thức những món ăn ngon của họ.
cultural festivals often showcase traditional repasts.
các lễ hội văn hóa thường giới thiệu các món ăn truyền thống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay