time repays
thời gian báo đáp
effort repays
cố gắng báo đáp
kindness repays
sự tử tế báo đáp
patience repays
sự kiên nhẫn báo đáp
hard work repays
công việc chăm chỉ báo đáp
loyalty repays
lòng trung thành báo đáp
investment repays
đầu tư báo đáp
faith repays
niềm tin báo đáp
trust repays
sự tin tưởng báo đáp
love repays
tình yêu báo đáp
hard work always repays in the end.
công việc chăm chỉ luôn được đền đáp vào cuối cùng.
she believes that kindness repays itself.
cô ấy tin rằng sự tử tế sẽ được đền đáp.
investing in education repays with better opportunities.
đầu tư vào giáo dục được đền đáp bằng những cơ hội tốt hơn.
time spent with family repays with lasting memories.
thời gian dành cho gia đình được đền đáp bằng những kỷ niệm đáng nhớ.
helping others often repays in unexpected ways.
giúp đỡ người khác thường được đền đáp theo những cách bất ngờ.
patience repays with success in the long run.
sự kiên nhẫn được đền đáp bằng thành công trong lâu dài.
honesty repays with trust from others.
sự trung thực được đền đáp bằng sự tin tưởng từ người khác.
every effort you make repays in the future.
mọi nỗ lực bạn bỏ ra đều được đền đáp trong tương lai.
education repays with a brighter future.
giáo dục được đền đáp bằng một tương lai tươi sáng hơn.
good deeds repays with good karma.
việc làm tốt được đền đáp bằng quả báo tốt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay