mosquito repellers
thiết bị xua muỗi
magnetic repellers
thiết bị xua bằng từ tính
repellers work
các thiết bị xua hoạt động
buying repellers
mua thiết bị xua
solar repellers
thiết bị xua dùng năng lượng mặt trời
ultrasonic repellers
thiết bị xua siêu âm
animal repellers
thiết bị xua động vật
using repellers
sử dụng thiết bị xua
we installed ultrasonic repellers to deter the deer from our garden.
Chúng tôi đã lắp đặt các thiết bị xua đuổi hươu bằng sóng siêu âm để ngăn chúng vào vườn của chúng tôi.
the bird repellers kept the pigeons away from the balcony.
Các thiết bị xua đuổi chim đã giữ cho các con鸽子 không đến gần ban công.
motion-activated repellers are a good way to protect your property.
Các thiết bị xua đuổi kích hoạt bằng chuyển động là một cách tốt để bảo vệ tài sản của bạn.
the gardener used snake repellers to protect the vegetable patch.
Nông dân đã sử dụng các thiết bị xua đuổi rắn để bảo vệ khu vườn rau.
these electronic repellers emit a high-frequency sound.
Các thiết bị xua đuổi điện tử này phát ra âm thanh tần số cao.
the repellers proved effective in keeping rodents away.
Các thiết bị xua đuổi đã chứng minh được hiệu quả trong việc giữ cho các loài gặm nhấm không đến gần.
we purchased solar-powered repellers for the patio.
Chúng tôi đã mua các thiết bị xua đuổi chạy bằng năng lượng mặt trời cho khu vực sân thượng.
the dog repellers scared away the stray animals.
Các thiết bị xua đuổi chó đã khiến các loài động vật hoang dã sợ hãi và bỏ đi.
consider using humane repellers instead of traps.
Hãy xem xét sử dụng các thiết bị xua đuổi nhân đạo thay vì bẫy.
the effectiveness of the repellers varies by species.
Tính hiệu quả của các thiết bị xua đuổi thay đổi tùy theo loài.
we placed the repellers strategically around the perimeter.
Chúng tôi đã đặt các thiết bị xua đuổi một cách chiến lược xung quanh khu vực biên giới.
mosquito repellers
thiết bị xua muỗi
magnetic repellers
thiết bị xua bằng từ tính
repellers work
các thiết bị xua hoạt động
buying repellers
mua thiết bị xua
solar repellers
thiết bị xua dùng năng lượng mặt trời
ultrasonic repellers
thiết bị xua siêu âm
animal repellers
thiết bị xua động vật
using repellers
sử dụng thiết bị xua
we installed ultrasonic repellers to deter the deer from our garden.
Chúng tôi đã lắp đặt các thiết bị xua đuổi hươu bằng sóng siêu âm để ngăn chúng vào vườn của chúng tôi.
the bird repellers kept the pigeons away from the balcony.
Các thiết bị xua đuổi chim đã giữ cho các con鸽子 không đến gần ban công.
motion-activated repellers are a good way to protect your property.
Các thiết bị xua đuổi kích hoạt bằng chuyển động là một cách tốt để bảo vệ tài sản của bạn.
the gardener used snake repellers to protect the vegetable patch.
Nông dân đã sử dụng các thiết bị xua đuổi rắn để bảo vệ khu vườn rau.
these electronic repellers emit a high-frequency sound.
Các thiết bị xua đuổi điện tử này phát ra âm thanh tần số cao.
the repellers proved effective in keeping rodents away.
Các thiết bị xua đuổi đã chứng minh được hiệu quả trong việc giữ cho các loài gặm nhấm không đến gần.
we purchased solar-powered repellers for the patio.
Chúng tôi đã mua các thiết bị xua đuổi chạy bằng năng lượng mặt trời cho khu vực sân thượng.
the dog repellers scared away the stray animals.
Các thiết bị xua đuổi chó đã khiến các loài động vật hoang dã sợ hãi và bỏ đi.
consider using humane repellers instead of traps.
Hãy xem xét sử dụng các thiết bị xua đuổi nhân đạo thay vì bẫy.
the effectiveness of the repellers varies by species.
Tính hiệu quả của các thiết bị xua đuổi thay đổi tùy theo loài.
we placed the repellers strategically around the perimeter.
Chúng tôi đã đặt các thiết bị xua đuổi một cách chiến lược xung quanh khu vực biên giới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay