substitutable

[Mỹ]/ˈsʌb.stɪ.tʃə.bəl/
[Anh]/ˈsʌb.stɪ.tʃə.bəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.có thể được thay thế bằng một cái khác

Cụm từ & Cách kết hợp

substitutable goods

hàng hóa có thể thay thế

substitutable resources

nguồn lực có thể thay thế

substitutable products

sản phẩm có thể thay thế

substitutable inputs

đầu vào có thể thay thế

substitutable services

dịch vụ có thể thay thế

substitutable materials

vật liệu có thể thay thế

substitutable elements

các yếu tố có thể thay thế

substitutable options

các lựa chọn có thể thay thế

substitutable factors

các yếu tố có thể thay thế

substitutable technologies

công nghệ có thể thay thế

Câu ví dụ

the components in this machine are easily substitutable.

các bộ phận trong máy này có thể dễ dàng thay thế.

many ingredients in cooking are substitutable based on dietary needs.

nhiều nguyên liệu trong nấu ăn có thể thay thế dựa trên nhu cầu dinh dưỡng.

in this project, resources are substitutable to optimize costs.

trong dự án này, nguồn lực có thể thay thế để tối ưu hóa chi phí.

some materials are not easily substitutable in construction.

một số vật liệu không dễ dàng thay thế trong xây dựng.

the teacher explained that some words are substitutable in context.

giáo viên giải thích rằng một số từ có thể thay thế trong ngữ cảnh.

substitutable goods can affect market prices significantly.

hàng hóa có thể thay thế có thể ảnh hưởng đáng kể đến giá thị trường.

in economics, substitutable products compete for the same customers.

trong kinh tế, các sản phẩm có thể thay thế cạnh tranh với những khách hàng tương tự.

he argued that labor is substitutable with technology in many industries.

anh ta lập luận rằng lao động có thể thay thế bằng công nghệ trong nhiều ngành công nghiệp.

understanding which resources are substitutable can enhance efficiency.

hiểu rõ nguồn lực nào có thể thay thế có thể nâng cao hiệu quả.

substitutable options in the menu cater to different dietary preferences.

các lựa chọn có thể thay thế trong thực đơn đáp ứng các sở thích ăn uống khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay