replacer

[Mỹ]/rɪˈpleɪsə/
[Anh]/rɪˈpleɪsər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một cái thay thế; một món đồ được sử dụng thay cho cái khác

Cụm từ & Cách kết hợp

text replacer

thay thế văn bản

image replacer

thay thế hình ảnh

string replacer

thay thế chuỗi

value replacer

thay thế giá trị

file replacer

thay thế tệp tin

pattern replacer

thay thế mẫu

variable replacer

thay thế biến

code replacer

thay thế mã

word replacer

thay thế từ

character replacer

thay thế ký tự

Câu ví dụ

the software includes a text replacer tool.

phần mềm bao gồm một công cụ thay thế văn bản.

she used a replacer to change the old logo.

cô ấy đã sử dụng một công cụ thay thế để thay đổi logo cũ.

find and replacer is a useful feature in word processors.

tính năng tìm kiếm và thay thế là một tính năng hữu ích trong trình xử lý văn bản.

the code has a string replacer for easy updates.

mã có một công cụ thay thế chuỗi để dễ dàng cập nhật.

they implemented a replacer for outdated terms in the document.

họ đã triển khai một công cụ thay thế cho các thuật ngữ lỗi thời trong tài liệu.

using a replacer can save a lot of time.

việc sử dụng một công cụ thay thế có thể tiết kiệm rất nhiều thời gian.

the image replacer tool simplifies graphic design.

công cụ thay thế hình ảnh giúp đơn giản hóa thiết kế đồ họa.

he created a custom replacer for his project.

anh ấy đã tạo ra một công cụ thay thế tùy chỉnh cho dự án của mình.

make sure to test the replacer before using it.

hãy chắc chắn kiểm tra công cụ thay thế trước khi sử dụng nó.

the text replacer can handle large documents efficiently.

công cụ thay thế văn bản có thể xử lý hiệu quả các tài liệu lớn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay