stock replenishments
nhập hàng tồn kho
replenishment schedule
lịch trình nhập hàng
daily replenishments
nhập hàng hàng ngày
replenishment costs
chi phí nhập hàng
ensure replenishments
đảm bảo nhập hàng
monitor replenishments
theo dõi nhập hàng
regular replenishments
nhập hàng định kỳ
post-replenishment check
kiểm tra sau khi nhập hàng
necessary replenishments
nhập hàng cần thiết
stock replenishments
nhập hàng tồn kho
replenishment schedule
lịch trình nhập hàng
daily replenishments
nhập hàng hàng ngày
replenishment costs
chi phí nhập hàng
ensure replenishments
đảm bảo nhập hàng
monitor replenishments
theo dõi nhập hàng
regular replenishments
nhập hàng định kỳ
post-replenishment check
kiểm tra sau khi nhập hàng
necessary replenishments
nhập hàng cần thiết
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay