| số nhiều | repps |
repp style
phong cách repp
repp fabric
vải repp
repp tie
thắt cà vạt repp
repp pattern
mẫu repp
repp design
thiết kế repp
repp weave
dệt repp
repp cloth
vải bố repp
repp ribbon
ruy băng repp
repp texture
bề mặt repp
repp motif
hoa văn repp
he always repp his favorite band at concerts.
anh ấy luôn thể hiện tình yêu với ban nhạc yêu thích của mình tại các buổi hòa nhạc.
she repp her school during the competition.
cô ấy luôn thể hiện niềm tự hào về trường học của mình trong suốt cuộc thi.
they need to repp their brand effectively.
họ cần thể hiện thương hiệu của mình một cách hiệu quả.
we should repp the community by volunteering.
chúng ta nên thể hiện sự gắn kết với cộng đồng bằng cách tình nguyện.
it’s important to repp your values in your work.
rất quan trọng để thể hiện giá trị của bạn trong công việc.
he loves to repp his culture through art.
anh ấy rất thích thể hiện văn hóa của mình thông qua nghệ thuật.
they repp their team with pride.
họ thể hiện niềm tự hào với đội của mình.
she always repp her friends no matter what.
cô ấy luôn ủng hộ bạn bè của mình bất kể điều gì.
we need to repp our achievements in the meeting.
chúng ta cần thể hiện những thành tựu của mình trong cuộc họp.
he decided to repp his country at the international event.
anh ấy quyết định thể hiện đất nước của mình tại sự kiện quốc tế.
repp style
phong cách repp
repp fabric
vải repp
repp tie
thắt cà vạt repp
repp pattern
mẫu repp
repp design
thiết kế repp
repp weave
dệt repp
repp cloth
vải bố repp
repp ribbon
ruy băng repp
repp texture
bề mặt repp
repp motif
hoa văn repp
he always repp his favorite band at concerts.
anh ấy luôn thể hiện tình yêu với ban nhạc yêu thích của mình tại các buổi hòa nhạc.
she repp her school during the competition.
cô ấy luôn thể hiện niềm tự hào về trường học của mình trong suốt cuộc thi.
they need to repp their brand effectively.
họ cần thể hiện thương hiệu của mình một cách hiệu quả.
we should repp the community by volunteering.
chúng ta nên thể hiện sự gắn kết với cộng đồng bằng cách tình nguyện.
it’s important to repp your values in your work.
rất quan trọng để thể hiện giá trị của bạn trong công việc.
he loves to repp his culture through art.
anh ấy rất thích thể hiện văn hóa của mình thông qua nghệ thuật.
they repp their team with pride.
họ thể hiện niềm tự hào với đội của mình.
she always repp her friends no matter what.
cô ấy luôn ủng hộ bạn bè của mình bất kể điều gì.
we need to repp our achievements in the meeting.
chúng ta cần thể hiện những thành tựu của mình trong cuộc họp.
he decided to repp his country at the international event.
anh ấy quyết định thể hiện đất nước của mình tại sự kiện quốc tế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay