reprehending

[Mỹ]/ˌrɛprɪˈhɛndɪŋ/
[Anh]/ˌrɛprɪˈhɛndɪŋ/

Dịch

v.hành động thể hiện sự không tán thành hoặc chỉ trích

Cụm từ & Cách kết hợp

reprehending behavior

hành vi bị khiển trách

reprehending actions

hành động bị khiển trách

reprehending remarks

nhận xét bị khiển trách

reprehending comments

bình luận bị khiển trách

reprehending attitude

thái độ bị khiển trách

reprehending words

lời nói bị khiển trách

reprehending tone

giọng điệu bị khiển trách

reprehending criticism

phê bình bị khiển trách

reprehending feedback

phản hồi bị khiển trách

Câu ví dụ

reprehending someone in public can be very embarrassing.

Việc trách móc ai đó trước công chúng có thể gây ra sự xấu hổ rất lớn.

reprehending bad behavior is necessary for maintaining discipline.

Việc trách móc hành vi xấu là cần thiết để duy trì kỷ luật.

reprehending a child can help them learn from their mistakes.

Việc trách móc một đứa trẻ có thể giúp chúng học hỏi từ những sai lầm của mình.

reprehending someone should be done with care to avoid hurting their feelings.

Việc trách móc ai đó nên được thực hiện cẩn thận để tránh làm tổn thương đến cảm xúc của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay