repressible emotions
cảm xúc bị kìm nén
repressible urges
khát khao bị kìm nén
repressible feelings
cảm giác bị kìm nén
repressible thoughts
niềm suy nghĩ bị kìm nén
repressible desires
mong muốn bị kìm nén
repressible instincts
bản năng bị kìm nén
repressible reactions
phản ứng bị kìm nén
repressible laughter
tiếng cười bị kìm nén
repressible anger
sự tức giận bị kìm nén
repressible creativity
sáng tạo bị kìm nén
his emotions were almost repressible during the speech.
cảm xúc của anh ấy gần như có thể bị kìm nén trong suốt bài phát biểu.
the repressible anger in her voice was evident.
sự tức giận có thể bị kìm nén trong giọng nói của cô ấy là rõ ràng.
they tried to repressible their laughter in the serious meeting.
họ đã cố gắng kìm nén tiếng cười của họ trong cuộc họp nghiêm túc.
repressible feelings can lead to emotional outbursts.
cảm xúc có thể bị kìm nén có thể dẫn đến bộc phát cảm xúc.
his repressible thoughts kept him awake at night.
những suy nghĩ có thể bị kìm nén của anh ấy khiến anh ấy không thể ngủ được vào ban đêm.
it’s not healthy to keep repressible emotions inside.
không tốt cho sức khỏe khi giữ những cảm xúc có thể bị kìm nén trong lòng.
she found it hard to repressible her excitement.
cô thấy khó khăn để kìm nén sự phấn khích của mình.
repressible desires can create internal conflict.
những ham muốn có thể bị kìm nén có thể tạo ra xung đột nội tâm.
he has a repressible urge to express himself artistically.
anh ấy có một thôi thúc có thể bị kìm nén để thể hiện bản thân một cách nghệ thuật.
repressible emotions can manifest in physical symptoms.
cảm xúc có thể bị kìm nén có thể biểu hiện thành các triệu chứng thể chất.
repressible emotions
cảm xúc bị kìm nén
repressible urges
khát khao bị kìm nén
repressible feelings
cảm giác bị kìm nén
repressible thoughts
niềm suy nghĩ bị kìm nén
repressible desires
mong muốn bị kìm nén
repressible instincts
bản năng bị kìm nén
repressible reactions
phản ứng bị kìm nén
repressible laughter
tiếng cười bị kìm nén
repressible anger
sự tức giận bị kìm nén
repressible creativity
sáng tạo bị kìm nén
his emotions were almost repressible during the speech.
cảm xúc của anh ấy gần như có thể bị kìm nén trong suốt bài phát biểu.
the repressible anger in her voice was evident.
sự tức giận có thể bị kìm nén trong giọng nói của cô ấy là rõ ràng.
they tried to repressible their laughter in the serious meeting.
họ đã cố gắng kìm nén tiếng cười của họ trong cuộc họp nghiêm túc.
repressible feelings can lead to emotional outbursts.
cảm xúc có thể bị kìm nén có thể dẫn đến bộc phát cảm xúc.
his repressible thoughts kept him awake at night.
những suy nghĩ có thể bị kìm nén của anh ấy khiến anh ấy không thể ngủ được vào ban đêm.
it’s not healthy to keep repressible emotions inside.
không tốt cho sức khỏe khi giữ những cảm xúc có thể bị kìm nén trong lòng.
she found it hard to repressible her excitement.
cô thấy khó khăn để kìm nén sự phấn khích của mình.
repressible desires can create internal conflict.
những ham muốn có thể bị kìm nén có thể tạo ra xung đột nội tâm.
he has a repressible urge to express himself artistically.
anh ấy có một thôi thúc có thể bị kìm nén để thể hiện bản thân một cách nghệ thuật.
repressible emotions can manifest in physical symptoms.
cảm xúc có thể bị kìm nén có thể biểu hiện thành các triệu chứng thể chất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay