repricing

[US]/ˌriːˈpraɪsɪŋ/
[UK]/ˌriːˈpraɪsɪŋ/
Frequency: Very High

Translation

n.hành động thiết lập một mức giá mới, thường ngụ ý một sự tăng giá

Phrases & Collocations

repricing strategy

chiến lược định giá lại

repricing model

mô hình định giá lại

repricing tool

công cụ định giá lại

repricing analysis

phân tích định giá lại

repricing policy

chính sách định giá lại

repricing system

hệ thống định giá lại

repricing software

phần mềm định giá lại

repricing process

quy trình định giá lại

repricing guidelines

hướng dẫn định giá lại

repricing framework

khung định giá lại

Example Sentences

the company is considering repricing their products to remain competitive.

công ty đang xem xét việc điều chỉnh giá sản phẩm của họ để duy trì tính cạnh tranh.

repricing can help improve profit margins in a fluctuating market.

việc điều chỉnh giá có thể giúp cải thiện biên lợi nhuận trong thị trường biến động.

after the competitor's price drop, we need to think about repricing our services.

sau khi đối thủ cạnh tranh giảm giá, chúng ta cần suy nghĩ về việc điều chỉnh giá dịch vụ của mình.

the team held a meeting to discuss the strategy for repricing.

nhóm đã tổ chức một cuộc họp để thảo luận về chiến lược điều chỉnh giá.

repricing strategies can vary based on customer feedback.

các chiến lược điều chỉnh giá có thể khác nhau tùy thuộc vào phản hồi của khách hàng.

they implemented a repricing model to better align with market demand.

họ đã triển khai một mô hình điều chỉnh giá để phù hợp hơn với nhu cầu thị trường.

the software includes tools for automating the repricing process.

phần mềm bao gồm các công cụ để tự động hóa quy trình điều chỉnh giá.

effective repricing can lead to increased sales and customer loyalty.

việc điều chỉnh giá hiệu quả có thể dẫn đến tăng doanh số và lòng trung thành của khách hàng.

repricing may be necessary due to changes in supplier costs.

việc điều chỉnh giá có thể cần thiết do những thay đổi về chi phí của nhà cung cấp.

the marketing team analyzed the impact of repricing on sales volume.

nhóm marketing đã phân tích tác động của việc điều chỉnh giá đến doanh số bán hàng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now