repricing strategy
chiến lược định giá lại
repricing model
mô hình định giá lại
repricing tool
công cụ định giá lại
repricing analysis
phân tích định giá lại
repricing policy
chính sách định giá lại
repricing system
hệ thống định giá lại
repricing software
phần mềm định giá lại
repricing process
quy trình định giá lại
repricing guidelines
hướng dẫn định giá lại
repricing framework
khung định giá lại
the company is considering repricing their products to remain competitive.
công ty đang xem xét việc điều chỉnh giá sản phẩm của họ để duy trì tính cạnh tranh.
repricing can help improve profit margins in a fluctuating market.
việc điều chỉnh giá có thể giúp cải thiện biên lợi nhuận trong thị trường biến động.
after the competitor's price drop, we need to think about repricing our services.
sau khi đối thủ cạnh tranh giảm giá, chúng ta cần suy nghĩ về việc điều chỉnh giá dịch vụ của mình.
the team held a meeting to discuss the strategy for repricing.
nhóm đã tổ chức một cuộc họp để thảo luận về chiến lược điều chỉnh giá.
repricing strategies can vary based on customer feedback.
các chiến lược điều chỉnh giá có thể khác nhau tùy thuộc vào phản hồi của khách hàng.
they implemented a repricing model to better align with market demand.
họ đã triển khai một mô hình điều chỉnh giá để phù hợp hơn với nhu cầu thị trường.
the software includes tools for automating the repricing process.
phần mềm bao gồm các công cụ để tự động hóa quy trình điều chỉnh giá.
effective repricing can lead to increased sales and customer loyalty.
việc điều chỉnh giá hiệu quả có thể dẫn đến tăng doanh số và lòng trung thành của khách hàng.
repricing may be necessary due to changes in supplier costs.
việc điều chỉnh giá có thể cần thiết do những thay đổi về chi phí của nhà cung cấp.
the marketing team analyzed the impact of repricing on sales volume.
nhóm marketing đã phân tích tác động của việc điều chỉnh giá đến doanh số bán hàng.
repricing strategy
chiến lược định giá lại
repricing model
mô hình định giá lại
repricing tool
công cụ định giá lại
repricing analysis
phân tích định giá lại
repricing policy
chính sách định giá lại
repricing system
hệ thống định giá lại
repricing software
phần mềm định giá lại
repricing process
quy trình định giá lại
repricing guidelines
hướng dẫn định giá lại
repricing framework
khung định giá lại
the company is considering repricing their products to remain competitive.
công ty đang xem xét việc điều chỉnh giá sản phẩm của họ để duy trì tính cạnh tranh.
repricing can help improve profit margins in a fluctuating market.
việc điều chỉnh giá có thể giúp cải thiện biên lợi nhuận trong thị trường biến động.
after the competitor's price drop, we need to think about repricing our services.
sau khi đối thủ cạnh tranh giảm giá, chúng ta cần suy nghĩ về việc điều chỉnh giá dịch vụ của mình.
the team held a meeting to discuss the strategy for repricing.
nhóm đã tổ chức một cuộc họp để thảo luận về chiến lược điều chỉnh giá.
repricing strategies can vary based on customer feedback.
các chiến lược điều chỉnh giá có thể khác nhau tùy thuộc vào phản hồi của khách hàng.
they implemented a repricing model to better align with market demand.
họ đã triển khai một mô hình điều chỉnh giá để phù hợp hơn với nhu cầu thị trường.
the software includes tools for automating the repricing process.
phần mềm bao gồm các công cụ để tự động hóa quy trình điều chỉnh giá.
effective repricing can lead to increased sales and customer loyalty.
việc điều chỉnh giá hiệu quả có thể dẫn đến tăng doanh số và lòng trung thành của khách hàng.
repricing may be necessary due to changes in supplier costs.
việc điều chỉnh giá có thể cần thiết do những thay đổi về chi phí của nhà cung cấp.
the marketing team analyzed the impact of repricing on sales volume.
nhóm marketing đã phân tích tác động của việc điều chỉnh giá đến doanh số bán hàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay