musical reprises
phần tái diễn nhạc
reprises of songs
phần tái diễn các bài hát
theater reprises
phần tái diễn sân khấu
reprises in concerts
phần tái diễn trong các buổi hòa nhạc
reprises and encores
phần tái diễn và encore
frequent reprises
phần tái diễn thường xuyên
classic reprises
phần tái diễn cổ điển
live reprises
phần tái diễn trực tiếp
reprises of performances
phần tái diễn các buổi biểu diễn
reprises in shows
phần tái diễn trong các buổi biểu diễn
the artist often reprises her most famous song during concerts.
Nghệ sĩ thường xuyên trình diễn lại bài hát nổi tiếng nhất của cô ấy trong các buổi hòa nhạc.
he reprises his role in the sequel to the blockbuster film.
Anh ấy tái hiện lại vai diễn của mình trong phần tiếp theo của bộ phim ăn khách.
the director decided to reprise the classic scene for the new audience.
Người đạo diễn quyết định tái hiện lại cảnh quay kinh điển cho khán giả mới.
she always reprises her favorite lines from the play.
Cô ấy luôn trình diễn lại những câu thoại yêu thích từ vở kịch.
the band will reprise their hit song at the festival.
Ban nhạc sẽ trình diễn lại ca khúc hit của họ tại lễ hội.
in the final episode, the series reprises key moments from earlier seasons.
Trong tập cuối cùng, loạt phim tái hiện lại những khoảnh khắc quan trọng từ các mùa trước.
she reprised her role from the original cast in the reunion show.
Cô ấy đã tái hiện lại vai diễn của mình từ dàn diễn viên gốc trong chương trình đoàn tụ.
the musical reprises several popular numbers from the previous production.
Vở nhạc kịch tái hiện lại một số bản nhạc nổi tiếng từ sản xuất trước đó.
he often reprises his famous speech during motivational talks.
Anh ấy thường xuyên trình diễn lại bài phát biểu nổi tiếng của mình trong các buổi nói chuyện tạo động lực.
the character's journey is beautifully reprised in the final chapter.
Hành trình của nhân vật được tái hiện một cách tuyệt đẹp trong chương cuối cùng.
musical reprises
phần tái diễn nhạc
reprises of songs
phần tái diễn các bài hát
theater reprises
phần tái diễn sân khấu
reprises in concerts
phần tái diễn trong các buổi hòa nhạc
reprises and encores
phần tái diễn và encore
frequent reprises
phần tái diễn thường xuyên
classic reprises
phần tái diễn cổ điển
live reprises
phần tái diễn trực tiếp
reprises of performances
phần tái diễn các buổi biểu diễn
reprises in shows
phần tái diễn trong các buổi biểu diễn
the artist often reprises her most famous song during concerts.
Nghệ sĩ thường xuyên trình diễn lại bài hát nổi tiếng nhất của cô ấy trong các buổi hòa nhạc.
he reprises his role in the sequel to the blockbuster film.
Anh ấy tái hiện lại vai diễn của mình trong phần tiếp theo của bộ phim ăn khách.
the director decided to reprise the classic scene for the new audience.
Người đạo diễn quyết định tái hiện lại cảnh quay kinh điển cho khán giả mới.
she always reprises her favorite lines from the play.
Cô ấy luôn trình diễn lại những câu thoại yêu thích từ vở kịch.
the band will reprise their hit song at the festival.
Ban nhạc sẽ trình diễn lại ca khúc hit của họ tại lễ hội.
in the final episode, the series reprises key moments from earlier seasons.
Trong tập cuối cùng, loạt phim tái hiện lại những khoảnh khắc quan trọng từ các mùa trước.
she reprised her role from the original cast in the reunion show.
Cô ấy đã tái hiện lại vai diễn của mình từ dàn diễn viên gốc trong chương trình đoàn tụ.
the musical reprises several popular numbers from the previous production.
Vở nhạc kịch tái hiện lại một số bản nhạc nổi tiếng từ sản xuất trước đó.
he often reprises his famous speech during motivational talks.
Anh ấy thường xuyên trình diễn lại bài phát biểu nổi tiếng của mình trong các buổi nói chuyện tạo động lực.
the character's journey is beautifully reprised in the final chapter.
Hành trình của nhân vật được tái hiện một cách tuyệt đẹp trong chương cuối cùng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay