engineers are working to improve the reprocessability of composite materials for better recycling outcomes.
Các kỹ sư đang nỗ lực cải thiện khả năng tái chế của vật liệu composite để đạt được kết quả tái chế tốt hơn.
the reprocessability of biodegradable plastics has improved significantly with new manufacturing techniques.
Khả năng tái chế của nhựa phân hủy sinh học đã được cải thiện đáng kể nhờ các kỹ thuật sản xuất mới.
manufacturers must consider reprocessability when designing products for a circular economy.
Nhà sản xuất phải xem xét khả năng tái chế khi thiết kế sản phẩm cho nền kinh tế tuần hoàn.
advanced testing methods can assess the reprocessability of polymer blends with greater accuracy.
Các phương pháp kiểm tra tiên tiến có thể đánh giá khả năng tái chế của hỗn hợp polymer với độ chính xác cao hơn.
the reprocessability rate of recycled aluminum exceeds that of many other construction materials.
Tỷ lệ tái chế của nhôm tái chế vượt trội hơn nhiều so với nhiều vật liệu xây dựng khác.
environmental regulations now require detailed reprocessability assessments for all new packaging materials.
Các quy định môi trường hiện nay yêu cầu đánh giá chi tiết về khả năng tái chế cho tất cả các vật liệu bao bì mới.
researchers have discovered that adding certain additives enhances the reprocessability of pet bottles.
Nghiên cứu viên đã phát hiện ra rằng việc thêm một số chất phụ gia có thể cải thiện khả năng tái chế của chai PET.
the reprocessability characteristics of this new polymer exceed industry standards by a significant margin.
Các đặc tính tái chế của polymer mới này vượt xa tiêu chuẩn ngành một cách đáng kể.
companies that prioritize reprocessability often achieve higher sustainability ratings and consumer trust.
Các công ty ưu tiên khả năng tái chế thường đạt được xếp hạng bền vững cao hơn và sự tin tưởng của người tiêu dùng.
improving material reprocessability reduces waste management costs for municipalities across the country.
Cải thiện khả năng tái chế vật liệu giúp giảm chi phí quản lý rác thải cho các chính quyền địa phương trên khắp cả nước.
the design team focused on reprocessability to minimize environmental impact throughout the product lifecycle.
Đội ngũ thiết kế tập trung vào khả năng tái chế để giảm thiểu tác động môi trường trong suốt vòng đời sản phẩm.
emerging technologies promise to revolutionize the reprocessability of complex electronic waste components.
Các công nghệ mới đang hứa hẹn cách mạng hóa khả năng tái chế các thành phần rác thải điện tử phức tạp.
consumer demand for products with high reprocessability is driving innovation in sustainable manufacturing.
Nhu cầu của người tiêu dùng đối với các sản phẩm có khả năng tái chế cao đang thúc đẩy đổi mới trong sản xuất bền vững.
the reprocessability advantages of this material make it ideal for closed-loop recycling systems.
Các ưu điểm về khả năng tái chế của vật liệu này khiến nó lý tưởng cho các hệ thống tái chế vòng kín.
engineers are working to improve the reprocessability of composite materials for better recycling outcomes.
Các kỹ sư đang nỗ lực cải thiện khả năng tái chế của vật liệu composite để đạt được kết quả tái chế tốt hơn.
the reprocessability of biodegradable plastics has improved significantly with new manufacturing techniques.
Khả năng tái chế của nhựa phân hủy sinh học đã được cải thiện đáng kể nhờ các kỹ thuật sản xuất mới.
manufacturers must consider reprocessability when designing products for a circular economy.
Nhà sản xuất phải xem xét khả năng tái chế khi thiết kế sản phẩm cho nền kinh tế tuần hoàn.
advanced testing methods can assess the reprocessability of polymer blends with greater accuracy.
Các phương pháp kiểm tra tiên tiến có thể đánh giá khả năng tái chế của hỗn hợp polymer với độ chính xác cao hơn.
the reprocessability rate of recycled aluminum exceeds that of many other construction materials.
Tỷ lệ tái chế của nhôm tái chế vượt trội hơn nhiều so với nhiều vật liệu xây dựng khác.
environmental regulations now require detailed reprocessability assessments for all new packaging materials.
Các quy định môi trường hiện nay yêu cầu đánh giá chi tiết về khả năng tái chế cho tất cả các vật liệu bao bì mới.
researchers have discovered that adding certain additives enhances the reprocessability of pet bottles.
Nghiên cứu viên đã phát hiện ra rằng việc thêm một số chất phụ gia có thể cải thiện khả năng tái chế của chai PET.
the reprocessability characteristics of this new polymer exceed industry standards by a significant margin.
Các đặc tính tái chế của polymer mới này vượt xa tiêu chuẩn ngành một cách đáng kể.
companies that prioritize reprocessability often achieve higher sustainability ratings and consumer trust.
Các công ty ưu tiên khả năng tái chế thường đạt được xếp hạng bền vững cao hơn và sự tin tưởng của người tiêu dùng.
improving material reprocessability reduces waste management costs for municipalities across the country.
Cải thiện khả năng tái chế vật liệu giúp giảm chi phí quản lý rác thải cho các chính quyền địa phương trên khắp cả nước.
the design team focused on reprocessability to minimize environmental impact throughout the product lifecycle.
Đội ngũ thiết kế tập trung vào khả năng tái chế để giảm thiểu tác động môi trường trong suốt vòng đời sản phẩm.
emerging technologies promise to revolutionize the reprocessability of complex electronic waste components.
Các công nghệ mới đang hứa hẹn cách mạng hóa khả năng tái chế các thành phần rác thải điện tử phức tạp.
consumer demand for products with high reprocessability is driving innovation in sustainable manufacturing.
Nhu cầu của người tiêu dùng đối với các sản phẩm có khả năng tái chế cao đang thúc đẩy đổi mới trong sản xuất bền vững.
the reprocessability advantages of this material make it ideal for closed-loop recycling systems.
Các ưu điểm về khả năng tái chế của vật liệu này khiến nó lý tưởng cho các hệ thống tái chế vòng kín.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay