reptation

[Mỹ]/ˌrɛpˈteɪʃən/
[Anh]/ˌrɛpˈteɪʃən/

Dịch

n.hành động bò hoặc lê.
Các dạng của từ
số nhiềureptations

Cụm từ & Cách kết hợp

reptation speed

tốc độ bò trườn

reptation motion

chuyển động bò trườn

reptation process

quá trình bò trườn

reptation model

mô hình bò trườn

reptation theory

thuyết bò trườn

reptation dynamics

động lực học bò trườn

reptation regime

chế độ bò trườn

reptation limit

giới hạn bò trườn

reptation length

độ dài bò trườn

reptation effect

hiệu ứng bò trườn

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay