repudiator of truth
người từ bỏ sự thật
repudiator of claims
người từ bỏ các yêu sách
repudiator of ideas
người từ bỏ các ý tưởng
repudiator of facts
người từ bỏ các sự kiện
repudiator of agreements
người từ bỏ các thỏa thuận
repudiator of responsibility
người từ bỏ trách nhiệm
repudiator of evidence
người từ bỏ bằng chứng
repudiator of authority
người từ bỏ thẩm quyền
repudiator of norms
người từ bỏ các chuẩn mực
repudiator of tradition
người từ bỏ truyền thống
the repudiator of the agreement faced legal consequences.
người từ bỏ thỏa thuận đã phải đối mặt với hậu quả pháp lý.
she was labeled a repudiator after rejecting the terms.
cô ta bị gắn mác là người từ bỏ sau khi từ chối các điều khoản.
the repudiator's actions caused a rift in the team.
hành động của người từ bỏ đã gây ra rạn nứt trong nhóm.
being a repudiator can damage one's reputation.
việc trở thành người từ bỏ có thể làm tổn hại đến danh tiếng của một người.
he was seen as a repudiator by his colleagues.
anh ta bị đồng nghiệp coi là người từ bỏ.
the repudiator failed to provide a valid reason for his actions.
người từ bỏ đã không đưa ra lý do chính đáng cho hành động của mình.
her role as a repudiator was unexpected in the negotiation.
vai trò của cô ta với tư cách là người từ bỏ là điều bất ngờ trong đàm phán.
as a repudiator, he lost the trust of many.
với tư cách là người từ bỏ, anh ta đã mất niềm tin của nhiều người.
the repudiator's statement shocked everyone at the meeting.
phát biểu của người từ bỏ đã gây sốc cho mọi người tại cuộc họp.
in legal terms, a repudiator can be held liable for damages.
về mặt pháp lý, người từ bỏ có thể bị phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại.
repudiator of truth
người từ bỏ sự thật
repudiator of claims
người từ bỏ các yêu sách
repudiator of ideas
người từ bỏ các ý tưởng
repudiator of facts
người từ bỏ các sự kiện
repudiator of agreements
người từ bỏ các thỏa thuận
repudiator of responsibility
người từ bỏ trách nhiệm
repudiator of evidence
người từ bỏ bằng chứng
repudiator of authority
người từ bỏ thẩm quyền
repudiator of norms
người từ bỏ các chuẩn mực
repudiator of tradition
người từ bỏ truyền thống
the repudiator of the agreement faced legal consequences.
người từ bỏ thỏa thuận đã phải đối mặt với hậu quả pháp lý.
she was labeled a repudiator after rejecting the terms.
cô ta bị gắn mác là người từ bỏ sau khi từ chối các điều khoản.
the repudiator's actions caused a rift in the team.
hành động của người từ bỏ đã gây ra rạn nứt trong nhóm.
being a repudiator can damage one's reputation.
việc trở thành người từ bỏ có thể làm tổn hại đến danh tiếng của một người.
he was seen as a repudiator by his colleagues.
anh ta bị đồng nghiệp coi là người từ bỏ.
the repudiator failed to provide a valid reason for his actions.
người từ bỏ đã không đưa ra lý do chính đáng cho hành động của mình.
her role as a repudiator was unexpected in the negotiation.
vai trò của cô ta với tư cách là người từ bỏ là điều bất ngờ trong đàm phán.
as a repudiator, he lost the trust of many.
với tư cách là người từ bỏ, anh ta đã mất niềm tin của nhiều người.
the repudiator's statement shocked everyone at the meeting.
phát biểu của người từ bỏ đã gây sốc cho mọi người tại cuộc họp.
in legal terms, a repudiator can be held liable for damages.
về mặt pháp lý, người từ bỏ có thể bị phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay