reputing

[Mỹ]/rɪˈpjuːtɪŋ/
[Anh]/rɪˈpjuːtɪŋ/

Dịch

v. coi hoặc xem xét theo một cách xác định

Cụm từ & Cách kết hợp

reputing success

đang xây dựng thành công

reputing quality

đang xây dựng chất lượng

reputing brand

đang xây dựng thương hiệu

reputing service

đang xây dựng dịch vụ

reputing standards

đang xây dựng tiêu chuẩn

reputing value

đang xây dựng giá trị

reputing excellence

đang xây dựng sự xuất sắc

reputing trust

đang xây dựng niềm tin

reputing integrity

đang xây dựng tính toàn vẹn

reputing performance

đang xây dựng hiệu suất

Câu ví dụ

reputing someone as an expert requires evidence of their skills.

Việc công nhận ai đó là chuyên gia đòi hỏi bằng chứng về kỹ năng của họ.

she is reputing her friend for their hard work on the project.

Cô ấy đang công nhận bạn của mình vì sự chăm chỉ của họ trong dự án.

reputing a brand can influence consumer choices significantly.

Việc công nhận một thương hiệu có thể ảnh hưởng đáng kể đến lựa chọn của người tiêu dùng.

he is reputing the team for their outstanding performance this season.

Anh ấy đang công nhận đội bóng vì màn trình diễn xuất sắc của họ trong mùa này.

reputing someone without knowing their background can be misleading.

Việc công nhận ai đó mà không biết về quá khứ của họ có thể gây hiểu lầm.

they are reputing the new policy as beneficial for the community.

Họ đang công nhận chính sách mới là có lợi cho cộng đồng.

reputing an idea requires thorough analysis and discussion.

Việc công nhận một ý tưởng đòi hỏi phân tích và thảo luận kỹ lưỡng.

she is reputing the book as a must-read for aspiring writers.

Cô ấy đang công nhận cuốn sách là cuốn sách phải đọc đối với các nhà văn đầy tham vọng.

reputing a theory can lead to new discoveries in science.

Việc công nhận một lý thuyết có thể dẫn đến những khám phá mới trong khoa học.

he is reputing the restaurant for its excellent service and food.

Anh ấy đang công nhận nhà hàng vì dịch vụ và đồ ăn tuyệt vời của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay