reputing success
đang xây dựng thành công
reputing quality
đang xây dựng chất lượng
reputing brand
đang xây dựng thương hiệu
reputing service
đang xây dựng dịch vụ
reputing standards
đang xây dựng tiêu chuẩn
reputing value
đang xây dựng giá trị
reputing excellence
đang xây dựng sự xuất sắc
reputing trust
đang xây dựng niềm tin
reputing integrity
đang xây dựng tính toàn vẹn
reputing performance
đang xây dựng hiệu suất
reputing someone as an expert requires evidence of their skills.
Việc công nhận ai đó là chuyên gia đòi hỏi bằng chứng về kỹ năng của họ.
she is reputing her friend for their hard work on the project.
Cô ấy đang công nhận bạn của mình vì sự chăm chỉ của họ trong dự án.
reputing a brand can influence consumer choices significantly.
Việc công nhận một thương hiệu có thể ảnh hưởng đáng kể đến lựa chọn của người tiêu dùng.
he is reputing the team for their outstanding performance this season.
Anh ấy đang công nhận đội bóng vì màn trình diễn xuất sắc của họ trong mùa này.
reputing someone without knowing their background can be misleading.
Việc công nhận ai đó mà không biết về quá khứ của họ có thể gây hiểu lầm.
they are reputing the new policy as beneficial for the community.
Họ đang công nhận chính sách mới là có lợi cho cộng đồng.
reputing an idea requires thorough analysis and discussion.
Việc công nhận một ý tưởng đòi hỏi phân tích và thảo luận kỹ lưỡng.
she is reputing the book as a must-read for aspiring writers.
Cô ấy đang công nhận cuốn sách là cuốn sách phải đọc đối với các nhà văn đầy tham vọng.
reputing a theory can lead to new discoveries in science.
Việc công nhận một lý thuyết có thể dẫn đến những khám phá mới trong khoa học.
he is reputing the restaurant for its excellent service and food.
Anh ấy đang công nhận nhà hàng vì dịch vụ và đồ ăn tuyệt vời của nó.
reputing success
đang xây dựng thành công
reputing quality
đang xây dựng chất lượng
reputing brand
đang xây dựng thương hiệu
reputing service
đang xây dựng dịch vụ
reputing standards
đang xây dựng tiêu chuẩn
reputing value
đang xây dựng giá trị
reputing excellence
đang xây dựng sự xuất sắc
reputing trust
đang xây dựng niềm tin
reputing integrity
đang xây dựng tính toàn vẹn
reputing performance
đang xây dựng hiệu suất
reputing someone as an expert requires evidence of their skills.
Việc công nhận ai đó là chuyên gia đòi hỏi bằng chứng về kỹ năng của họ.
she is reputing her friend for their hard work on the project.
Cô ấy đang công nhận bạn của mình vì sự chăm chỉ của họ trong dự án.
reputing a brand can influence consumer choices significantly.
Việc công nhận một thương hiệu có thể ảnh hưởng đáng kể đến lựa chọn của người tiêu dùng.
he is reputing the team for their outstanding performance this season.
Anh ấy đang công nhận đội bóng vì màn trình diễn xuất sắc của họ trong mùa này.
reputing someone without knowing their background can be misleading.
Việc công nhận ai đó mà không biết về quá khứ của họ có thể gây hiểu lầm.
they are reputing the new policy as beneficial for the community.
Họ đang công nhận chính sách mới là có lợi cho cộng đồng.
reputing an idea requires thorough analysis and discussion.
Việc công nhận một ý tưởng đòi hỏi phân tích và thảo luận kỹ lưỡng.
she is reputing the book as a must-read for aspiring writers.
Cô ấy đang công nhận cuốn sách là cuốn sách phải đọc đối với các nhà văn đầy tham vọng.
reputing a theory can lead to new discoveries in science.
Việc công nhận một lý thuyết có thể dẫn đến những khám phá mới trong khoa học.
he is reputing the restaurant for its excellent service and food.
Anh ấy đang công nhận nhà hàng vì dịch vụ và đồ ăn tuyệt vời của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay