requiting

[Mỹ]/rɪˈkwaɪtɪŋ/
[Anh]/rɪˈkwaɪtɪŋ/

Dịch

v. để đền đáp cho (một ân huệ, dịch vụ, v.v.); để trả lại hoặc bồi thường; để báo thù

Cụm từ & Cách kết hợp

requiting love

trả ơn tình yêu

requiting feelings

trả ơn cảm xúc

requiting kindness

trả ơn sự tử tế

requiting affection

trả ơn sự yêu mến

requiting support

trả ơn sự hỗ trợ

requiting friendship

trả ơn tình bạn

requiting loyalty

trả ơn sự trung thành

requiting trust

trả ơn sự tin tưởng

requiting gratitude

trả ơn lòng biết ơn

requiting favors

trả ơn những ân huệ

Câu ví dụ

requiting love can be a difficult process.

Việc đáp lại tình yêu có thể là một quá trình khó khăn.

she has a way of requiting kindness with generosity.

Cô ấy có cách đáp lại sự tử tế bằng sự hào phóng.

he believes in requiting favors to maintain friendships.

Anh ấy tin rằng việc đáp lại ân huệ là để duy trì tình bạn.

requiting someone's help is a sign of gratitude.

Việc đáp lại sự giúp đỡ của ai đó là dấu hiệu của sự biết ơn.

they are requiting each other's support in tough times.

Họ đang đáp lại sự ủng hộ của nhau trong những thời điểm khó khăn.

requiting a mentor's guidance is essential for growth.

Việc đáp lại sự hướng dẫn của một người cố vấn là điều cần thiết cho sự phát triển.

requiting acts of kindness strengthens community bonds.

Việc đáp lại những hành động tử tế củng cố các mối liên kết cộng đồng.

she feels a sense of duty in requiting her parents' sacrifices.

Cô ấy cảm thấy có trách nhiệm trong việc đáp lại những hy sinh của cha mẹ.

requiting love is not always easy, but it's worth it.

Việc đáp lại tình yêu không phải lúc nào cũng dễ dàng, nhưng đáng giá.

he is committed to requiting the trust placed in him.

Anh ấy cam kết đáp lại niềm tin được đặt vào anh ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay