reseaux

[Mỹ]/ˈreɪzoʊ/
[Anh]/ˈreɪzoʊ/

Dịch

n. một cấu trúc mạng hoặc giống như lưới

Cụm từ & Cách kết hợp

social reseaux

mạng xã hội

reseaux sociaux

mạng xã hội

reseaux d'affaires

mạng lưới kinh doanh

reseaux de communication

mạng lưới truyền thông

reseaux virtuels

mạng ảo

reseaux informatiques

mạng máy tính

reseaux de transport

mạng lưới giao thông vận tải

reseaux d'énergie

mạng lưới năng lượng

reseaux de santé

mạng lưới y tế

reseaux d'échange

mạng lưới trao đổi

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay