resells products
bán lại sản phẩm
resells goods
bán lại hàng hóa
resells items
bán lại các mặt hàng
resells services
bán lại dịch vụ
resells tickets
bán lại vé
resells software
bán lại phần mềm
resells merchandise
bán lại hàng hóa
resells inventory
bán lại hàng tồn kho
resells supplies
bán lại vật tư
resells furniture
bán lại đồ nội thất
the store resells popular video games at a discount.
cửa hàng bán lại các trò chơi video phổ biến với giá chiết khấu.
she resells vintage clothing on her online shop.
cô ấy bán lại quần áo vintage trên cửa hàng trực tuyến của mình.
the company resells software licenses to small businesses.
công ty bán lại giấy phép phần mềm cho các doanh nghiệp nhỏ.
he resells concert tickets for a higher price.
anh ấy bán lại vé hòa nhạc với giá cao hơn.
the vendor resells handmade crafts at local markets.
người bán hàng bán lại đồ thủ công tự làm tại các chợ địa phương.
they resell refurbished electronics with a warranty.
họ bán lại thiết bị điện tử đã được tân trang lại với bảo hành.
the app resells premium features for a monthly fee.
ứng dụng bán lại các tính năng cao cấp với mức phí hàng tháng.
she resells subscription boxes filled with beauty products.
cô ấy bán lại các hộp đăng ký chứa đầy các sản phẩm làm đẹp.
the marketplace allows users to resell their unwanted items.
sàn giao dịch cho phép người dùng bán lại những món đồ không cần thiết của họ.
the retailer resells goods from various manufacturers.
người bán lẻ bán lại hàng hóa từ nhiều nhà sản xuất khác nhau.
resells products
bán lại sản phẩm
resells goods
bán lại hàng hóa
resells items
bán lại các mặt hàng
resells services
bán lại dịch vụ
resells tickets
bán lại vé
resells software
bán lại phần mềm
resells merchandise
bán lại hàng hóa
resells inventory
bán lại hàng tồn kho
resells supplies
bán lại vật tư
resells furniture
bán lại đồ nội thất
the store resells popular video games at a discount.
cửa hàng bán lại các trò chơi video phổ biến với giá chiết khấu.
she resells vintage clothing on her online shop.
cô ấy bán lại quần áo vintage trên cửa hàng trực tuyến của mình.
the company resells software licenses to small businesses.
công ty bán lại giấy phép phần mềm cho các doanh nghiệp nhỏ.
he resells concert tickets for a higher price.
anh ấy bán lại vé hòa nhạc với giá cao hơn.
the vendor resells handmade crafts at local markets.
người bán hàng bán lại đồ thủ công tự làm tại các chợ địa phương.
they resell refurbished electronics with a warranty.
họ bán lại thiết bị điện tử đã được tân trang lại với bảo hành.
the app resells premium features for a monthly fee.
ứng dụng bán lại các tính năng cao cấp với mức phí hàng tháng.
she resells subscription boxes filled with beauty products.
cô ấy bán lại các hộp đăng ký chứa đầy các sản phẩm làm đẹp.
the marketplace allows users to resell their unwanted items.
sàn giao dịch cho phép người dùng bán lại những món đồ không cần thiết của họ.
the retailer resells goods from various manufacturers.
người bán lẻ bán lại hàng hóa từ nhiều nhà sản xuất khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay