resells

[Mỹ]/ˌriːˈsɛlz/
[Anh]/ˌriːˈsɛlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. bán lại một cái gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

resells products

bán lại sản phẩm

resells goods

bán lại hàng hóa

resells items

bán lại các mặt hàng

resells services

bán lại dịch vụ

resells tickets

bán lại vé

resells software

bán lại phần mềm

resells merchandise

bán lại hàng hóa

resells inventory

bán lại hàng tồn kho

resells supplies

bán lại vật tư

resells furniture

bán lại đồ nội thất

Câu ví dụ

the store resells popular video games at a discount.

cửa hàng bán lại các trò chơi video phổ biến với giá chiết khấu.

she resells vintage clothing on her online shop.

cô ấy bán lại quần áo vintage trên cửa hàng trực tuyến của mình.

the company resells software licenses to small businesses.

công ty bán lại giấy phép phần mềm cho các doanh nghiệp nhỏ.

he resells concert tickets for a higher price.

anh ấy bán lại vé hòa nhạc với giá cao hơn.

the vendor resells handmade crafts at local markets.

người bán hàng bán lại đồ thủ công tự làm tại các chợ địa phương.

they resell refurbished electronics with a warranty.

họ bán lại thiết bị điện tử đã được tân trang lại với bảo hành.

the app resells premium features for a monthly fee.

ứng dụng bán lại các tính năng cao cấp với mức phí hàng tháng.

she resells subscription boxes filled with beauty products.

cô ấy bán lại các hộp đăng ký chứa đầy các sản phẩm làm đẹp.

the marketplace allows users to resell their unwanted items.

sàn giao dịch cho phép người dùng bán lại những món đồ không cần thiết của họ.

the retailer resells goods from various manufacturers.

người bán lẻ bán lại hàng hóa từ nhiều nhà sản xuất khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay