resettlements

[Mỹ]/ri'setlmənt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. di chuyển và định cư lại

Cụm từ & Cách kết hợp

community resettlement

tái định cư cộng đồng

migration resettlement

tái định cư di cư

Câu ví dụ

postwar resettlement; a postwar house.

tái định cư sau chiến tranh; một căn nhà sau chiến tranh.

The government is planning a resettlement program for the displaced families.

Chính phủ đang lên kế hoạch một chương trình tái định cư cho các gia đình bị mất nhà ở.

Resettlement efforts are underway to assist refugees in finding new homes.

Những nỗ lực tái định cư đang được tiến hành để giúp đỡ người tị nạn tìm được nhà ở mới.

The resettlement process can be challenging for individuals who are uprooted from their communities.

Quy trình tái định cư có thể là một thách thức đối với những người bị mất khỏi cộng đồng của họ.

International organizations often play a key role in coordinating resettlement efforts for refugees.

Các tổ chức quốc tế thường đóng vai trò quan trọng trong việc điều phối các nỗ lực tái định cư cho người tị nạn.

Resettlement can provide a fresh start for individuals seeking better opportunities.

Tái định cư có thể mang lại một khởi đầu mới cho những người đang tìm kiếm cơ hội tốt hơn.

The success of a resettlement program depends on adequate support and resources.

Sự thành công của một chương trình tái định cư phụ thuộc vào sự hỗ trợ và nguồn lực đầy đủ.

Resettlement initiatives aim to help marginalized communities integrate into society.

Các sáng kiến tái định cư nhằm mục đích giúp đỡ các cộng đồng bị thiệt thòi hòa nhập vào xã hội.

Efforts are being made to ensure the smooth resettlement of those affected by natural disasters.

Những nỗ lực đang được tiến hành để đảm bảo quá trình tái định cư diễn ra suôn sẻ cho những người bị ảnh hưởng bởi thiên tai.

Resettlement projects require careful planning and consideration of various factors.

Các dự án tái định cư đòi hỏi sự lập kế hoạch và cân nhắc cẩn thận các yếu tố khác nhau.

The resettlement of refugees can bring about positive economic and social impacts in host countries.

Việc tái định cư người tị nạn có thể mang lại những tác động tích cực về kinh tế và xã hội ở các quốc gia chủ nhà.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay