resolidify

[Mỹ]/[ˈrezəˌlɪdɪfaɪ]/
[Anh]/[ˈrɛzəˌlɪdɪfaɪ]/

Dịch

v. Trở nên rắn lại; làm cho cái gì đó trở nên rắn lại; củng cố hoặc tăng cường.

Cụm từ & Cách kết hợp

resolidify commitment

Củng cố lại cam kết

resolidify support

Củng cố lại sự ủng hộ

resolidify relationships

Củng cố lại các mối quan hệ

resolidify foundation

Củng cố lại nền tảng

resolidifying market

Củng cố thị trường

resolidify position

Củng cố lại vị trí

resolidify structure

Củng cố lại cấu trúc

resolidify gains

Củng cố lại những thành quả

resolidify trust

Củng cố lại lòng tin

resolidify plans

Củng cố lại kế hoạch

Câu ví dụ

the company needs to resolidify its market position after the recent setbacks.

Doanh nghiệp cần củng cố lại vị thế thị trường sau những挫折 gần đây.

we aim to resolidify our relationship with key partners through regular communication.

Chúng tôi nhằm củng cố mối quan hệ với các đối tác then chốt thông qua giao tiếp thường xuyên.

the new strategy will help resolidify the brand's image in the consumer's mind.

Chiến lược mới sẽ giúp củng cố hình ảnh thương hiệu trong tâm trí người tiêu dùng.

it's crucial to resolidify the team's commitment to the project's success.

Rất quan trọng để củng cố cam kết của đội nhóm đối với thành công của dự án.

the government is working to resolidify investor confidence after the economic downturn.

Chính phủ đang nỗ lực củng cố niềm tin của nhà đầu tư sau sự suy thoái kinh tế.

the training program is designed to resolidify employees' understanding of safety protocols.

Chương trình đào tạo được thiết kế để củng cố sự hiểu biết của nhân viên về các quy trình an toàn.

the merger aims to resolidify the company's presence in the global market.

Sự sáp nhập nhằm củng cố sự hiện diện của công ty trên thị trường toàn cầu.

the research findings helped resolidify the existing theory on climate change.

Kết quả nghiên cứu đã giúp củng cố lý thuyết hiện có về biến đổi khí hậu.

the new regulations will resolidify standards for environmental protection.

Các quy định mới sẽ củng cố tiêu chuẩn cho bảo vệ môi trường.

the campaign sought to resolidify support for the proposed legislation.

Chiến dịch nhằm củng cố sự ủng hộ cho luật được đề xuất.

the foundation's work helped resolidify the community's trust in the organization.

Công việc của tổ chức đã giúp củng cố niềm tin của cộng đồng vào tổ chức.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay