resoling

[Mỹ]/ˈriːsəʊlɪŋ/
[Anh]/ˈriːsoʊlɪŋ/

Dịch

v. hành động thay thế đế của một đôi giày hoặc ủng

Cụm từ & Cách kết hợp

shoe resoling

phù hợp lại giày

resoling service

dịch vụ phù hợp lại giày

professional resoling

phù hợp lại giày chuyên nghiệp

quick resoling

phù hợp lại giày nhanh chóng

resoling options

các lựa chọn phù hợp lại giày

resoling costs

chi phí phù hợp lại giày

resoling process

quy trình phù hợp lại giày

resoling materials

vật liệu phù hợp lại giày

resoling techniques

kỹ thuật phù hợp lại giày

resoling shoes

phù hợp lại giày

Câu ví dụ

resoling my shoes will extend their life.

Việc mang giày đến để làm lại đế sẽ kéo dài tuổi thọ của chúng.

he is considering resoling his favorite boots.

Anh ấy đang cân nhắc mang ủng yêu thích của mình đi làm lại đế.

after years of wear, it's time for resoling.

Sau nhiều năm sử dụng, đã đến lúc làm lại đế.

she took her shoes to the cobbler for resoling.

Cô ấy mang giày của mình đến thợ sửa giày để làm lại đế.

resoling can be a cost-effective solution.

Làm lại đế có thể là một giải pháp tiết kiệm chi phí.

he learned how to do resoling himself.

Anh ấy đã học cách tự làm lại đế.

many outdoor enthusiasts recommend resoling hiking boots.

Nhiều người yêu thích hoạt động ngoài trời khuyên bạn nên làm lại đế ủng đi bộ đường dài.

resoling is often necessary for high-quality footwear.

Làm lại đế thường cần thiết cho giày dép chất lượng cao.

he found a local shop specializing in resoling.

Anh ấy tìm thấy một cửa hàng địa phương chuyên làm lại đế.

resoling can bring old shoes back to life.

Việc làm lại đế có thể giúp những đôi giày cũ trở lại như mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay