resolvings

[US]/rɪˈzɒlvɪŋ/
[UK]/rɪˈzɑlvɪŋ/
Frequency: Very High

Translation

n.quá trình phân tích hoặc giải quyết; hành động phân tích hoặc hòa tan

Phrases & Collocations

resolving issues

giải quyết các vấn đề

resolving conflicts

giải quyết xung đột

resolving disputes

giải quyết tranh chấp

resolving problems

giải quyết các vấn đề

resolving differences

giải quyết những khác biệt

resolving complaints

giải quyết các khiếu nại

resolving challenges

giải quyết các thách thức

resolving queries

giải quyết các thắc mắc

resolving situations

giải quyết các tình huống

Example Sentences

resolving conflicts is essential for teamwork.

việc giải quyết các xung đột là điều cần thiết cho sự hợp tác.

she is skilled at resolving customer complaints.

cô ấy có kỹ năng giải quyết các khiếu nại của khách hàng.

resolving issues quickly can improve productivity.

giải quyết các vấn đề nhanh chóng có thể cải thiện năng suất.

they are focused on resolving the budget discrepancies.

họ tập trung vào việc giải quyết sự khác biệt về ngân sách.

effective communication is key to resolving misunderstandings.

giao tiếp hiệu quả là chìa khóa để giải quyết sự hiểu lầm.

the team is dedicated to resolving technical difficulties.

nhóm làm việc tận tâm trong việc giải quyết các khó khăn về kỹ thuật.

resolving legal disputes can be a lengthy process.

việc giải quyết các tranh chấp pháp lý có thể là một quá trình dài.

he has a talent for resolving complex problems.

anh ấy có tài năng giải quyết các vấn đề phức tạp.

resolving differences requires patience and understanding.

giải quyết sự khác biệt đòi hỏi sự kiên nhẫn và thấu hiểu.

they are committed to resolving environmental issues.

họ cam kết giải quyết các vấn đề môi trường.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now