resorting

[Mỹ]/rɪˈzɔːtɪŋ/
[Anh]/rɪˈzɔrtɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. chuyển sang một cái gì đó để tìm sự giúp đỡ hoặc như một chiến lược

Cụm từ & Cách kết hợp

resorting to

thiếu phải dùng đến

resorting back

quay lại sử dụng

resorting again

sử dụng lại

resorting frequently

thường xuyên sử dụng

resorting often

thường sử dụng

resorting temporarily

sử dụng tạm thời

resorting elsewhere

sử dụng ở nơi khác

resorting quickly

sử dụng nhanh chóng

resorting strategically

sử dụng một cách chiến lược

resorting readily

dễ dàng sử dụng

Câu ví dụ

resorting to violence is never the answer.

việc sử dụng bạo lực không bao giờ phải là câu trả lời.

they are resorting to online shopping due to the pandemic.

họ đang chuyển sang mua sắm trực tuyến do đại dịch.

she found herself resorting to old habits.

cô ấy nhận thấy mình đang quay lại với những thói quen cũ.

resorting to excuses won't help you succeed.

việc viện dẫn những lời bào chữa sẽ không giúp bạn thành công.

the team is resorting to a new strategy to win.

đội đang chuyển sang một chiến lược mới để chiến thắng.

he is resorting to meditation to relieve stress.

anh ấy đang sử dụng thiền định để giảm căng thẳng.

resorting to shortcuts can lead to poor results.

việc sử dụng những lối tắt có thể dẫn đến kết quả kém.

in tough times, people often resort to their savings.

trong những thời điểm khó khăn, mọi người thường phải dùng đến tiền tiết kiệm của họ.

resorting to bribery is illegal and unethical.

việc sử dụng hối lộ là bất hợp pháp và phi đạo đức.

she is resorting to therapy to cope with her feelings.

cô ấy đang tìm đến trị liệu để đối phó với cảm xúc của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay