resorting to
thiếu phải dùng đến
resorting back
quay lại sử dụng
resorting again
sử dụng lại
resorting frequently
thường xuyên sử dụng
resorting often
thường sử dụng
resorting temporarily
sử dụng tạm thời
resorting elsewhere
sử dụng ở nơi khác
resorting quickly
sử dụng nhanh chóng
resorting strategically
sử dụng một cách chiến lược
resorting readily
dễ dàng sử dụng
resorting to violence is never the answer.
việc sử dụng bạo lực không bao giờ phải là câu trả lời.
they are resorting to online shopping due to the pandemic.
họ đang chuyển sang mua sắm trực tuyến do đại dịch.
she found herself resorting to old habits.
cô ấy nhận thấy mình đang quay lại với những thói quen cũ.
resorting to excuses won't help you succeed.
việc viện dẫn những lời bào chữa sẽ không giúp bạn thành công.
the team is resorting to a new strategy to win.
đội đang chuyển sang một chiến lược mới để chiến thắng.
he is resorting to meditation to relieve stress.
anh ấy đang sử dụng thiền định để giảm căng thẳng.
resorting to shortcuts can lead to poor results.
việc sử dụng những lối tắt có thể dẫn đến kết quả kém.
in tough times, people often resort to their savings.
trong những thời điểm khó khăn, mọi người thường phải dùng đến tiền tiết kiệm của họ.
resorting to bribery is illegal and unethical.
việc sử dụng hối lộ là bất hợp pháp và phi đạo đức.
she is resorting to therapy to cope with her feelings.
cô ấy đang tìm đến trị liệu để đối phó với cảm xúc của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay