resourceless state
tình trạng không có nguồn lực
resourceless community
cộng đồng không có nguồn lực
resourceless environment
môi trường không có nguồn lực
resourceless situation
tình huống không có nguồn lực
resourceless economy
nền kinh tế không có nguồn lực
resourceless group
nhóm không có nguồn lực
resourceless project
dự án không có nguồn lực
resourceless nation
quốc gia không có nguồn lực
resourceless society
xã hội không có nguồn lực
resourceless team
đội ngũ không có nguồn lực
in a resourceless environment, survival becomes a challenge.
trong môi trường thiếu nguồn lực, sự sinh tồn trở thành một thử thách.
the team felt resourceless without proper funding.
nhóm cảm thấy bất lực khi không có đủ kinh phí.
being resourceless can lead to innovative solutions.
việc thiếu nguồn lực có thể dẫn đến những giải pháp sáng tạo.
they were left resourceless after the budget cuts.
họ bị bỏ lại trong tình trạng thiếu nguồn lực sau khi cắt giảm ngân sách.
in a resourceless situation, teamwork is essential.
trong tình huống thiếu nguồn lực, tinh thần đồng đội là điều cần thiết.
she felt resourceless when she lost her job.
cô ấy cảm thấy bất lực khi mất việc.
the community became resourceless after the disaster.
cộng đồng trở nên thiếu nguồn lực sau thảm họa.
resourceless students struggle to complete their projects.
sinh viên thiếu nguồn lực gặp khó khăn trong việc hoàn thành dự án của mình.
living in a resourceless area can be quite challenging.
sống trong một khu vực thiếu nguồn lực có thể là một thử thách lớn.
the organization aims to support resourceless families.
tổ chức hướng đến việc hỗ trợ các gia đình thiếu nguồn lực.
resourceless state
tình trạng không có nguồn lực
resourceless community
cộng đồng không có nguồn lực
resourceless environment
môi trường không có nguồn lực
resourceless situation
tình huống không có nguồn lực
resourceless economy
nền kinh tế không có nguồn lực
resourceless group
nhóm không có nguồn lực
resourceless project
dự án không có nguồn lực
resourceless nation
quốc gia không có nguồn lực
resourceless society
xã hội không có nguồn lực
resourceless team
đội ngũ không có nguồn lực
in a resourceless environment, survival becomes a challenge.
trong môi trường thiếu nguồn lực, sự sinh tồn trở thành một thử thách.
the team felt resourceless without proper funding.
nhóm cảm thấy bất lực khi không có đủ kinh phí.
being resourceless can lead to innovative solutions.
việc thiếu nguồn lực có thể dẫn đến những giải pháp sáng tạo.
they were left resourceless after the budget cuts.
họ bị bỏ lại trong tình trạng thiếu nguồn lực sau khi cắt giảm ngân sách.
in a resourceless situation, teamwork is essential.
trong tình huống thiếu nguồn lực, tinh thần đồng đội là điều cần thiết.
she felt resourceless when she lost her job.
cô ấy cảm thấy bất lực khi mất việc.
the community became resourceless after the disaster.
cộng đồng trở nên thiếu nguồn lực sau thảm họa.
resourceless students struggle to complete their projects.
sinh viên thiếu nguồn lực gặp khó khăn trong việc hoàn thành dự án của mình.
living in a resourceless area can be quite challenging.
sống trong một khu vực thiếu nguồn lực có thể là một thử thách lớn.
the organization aims to support resourceless families.
tổ chức hướng đến việc hỗ trợ các gia đình thiếu nguồn lực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay