resourses

[Mỹ]/rɪˈsɔːsɪz/
[Anh]/rɪˈsɔːrsɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. giữa các nguồn lực; liên nguồn; khả năng nguồn lực; năng lực nguồn lực; nguồn lực doanh nghiệp; nguồn lực kinh doanh.

Câu ví dụ

natural resources are essential for sustainable development.

Tài nguyên thiên nhiên là điều cần thiết cho sự phát triển bền vững.

the company invested heavily in human resources training.

Công ty đã đầu tư mạnh vào đào tạo nguồn nhân lực.

we need to conserve water resources during the drought.

Chúng ta cần bảo tồn nguồn nước trong thời kỳ hạn hán.

educational resources should be accessible to all students.

Nguồn lực giáo dục nên được tiếp cận bởi tất cả học sinh.

the government allocated financial resources to infrastructure projects.

Chính phủ đã phân bổ nguồn lực tài chính cho các dự án cơ sở hạ tầng.

many countries are exploring renewable energy resources.

Nhiều quốc gia đang khám phá các nguồn năng lượng tái tạo.

time is one of our most valuable resources.

Thời gian là một trong những nguồn tài nguyên quý giá nhất của chúng ta.

the library provides extensive digital resources for researchers.

Thư viện cung cấp nhiều nguồn tài nguyên kỹ thuật số cho các nhà nghiên cứu.

organizations must manage their resources efficiently.

Các tổ chức phải quản lý nguồn lực của họ một cách hiệu quả.

developing nations often lack sufficient healthcare resources.

Các quốc gia đang phát triển thường thiếu đủ nguồn lực chăm sóc sức khỏe.

the project failed due to limited resources.

Dự án đã thất bại do nguồn lực hạn chế.

we should recycle and reuse resources to protect the environment.

Chúng ta nên tái chế và tái sử dụng nguồn lực để bảo vệ môi trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay