she always shows respeto to her grandparents by listening attentively.
Cô ấy luôn thể hiện sự tôn trọng đối với ông bà của mình bằng cách lắng nghe chăm chú.
the community maintains respeto for their cultural traditions through annual festivals.
Cộng đồng duy trì sự tôn trọng đối với các truyền thống văn hóa của họ thông qua các lễ hội hàng năm.
workers deserve respeto for their dedication and hard work.
Những người lao động xứng đáng được tôn trọng vì sự tận tâm và làm việc chăm chỉ của họ.
his respeto for nature is evident in his environmental conservation efforts.
Sự tôn trọng của anh ấy đối với thiên nhiên thể hiện rõ qua những nỗ lực bảo vệ môi trường của anh ấy.
the students expressed their respeto for the retiring teacher with a heartfelt speech.
Những học sinh bày tỏ sự tôn trọng của họ đối với giáo viên sắp nghỉ hưu bằng một bài phát biểu chân thành.
mutual respeto is essential for maintaining healthy relationships.
Sự tôn trọng lẫn nhau là điều cần thiết để duy trì những mối quan hệ lành mạnh.
the ceremony demonstrated profundo respeto for the nation's heroes.
Buổi lễ thể hiện sự tôn trọng sâu sắc đối với những anh hùng dân tộc.
she earned the respeto of her colleagues through her professional integrity.
Cô ấy đã giành được sự tôn trọng của đồng nghiệp thông qua sự liêm chính nghề nghiệp của mình.
the culture teaches children to show respeto to their elders.
Nền văn hóa dạy trẻ em thể hiện sự tôn trọng đối với người lớn tuổi.
his respeto for different opinions made him an excellent mediator.
Sự tôn trọng của anh ấy đối với những ý kiến khác nhau đã khiến anh ấy trở thành một người hòa giải viên xuất sắc.
the treaty was signed with the utmost respeto and solemnity.
Hiệp ước đã được ký kết với sự tôn trọng và trang trọng nhất.
they demanded respeto for their fundamental human rights.
Họ yêu cầu sự tôn trọng đối với các quyền con người cơ bản của họ.
she always shows respeto to her grandparents by listening attentively.
Cô ấy luôn thể hiện sự tôn trọng đối với ông bà của mình bằng cách lắng nghe chăm chú.
the community maintains respeto for their cultural traditions through annual festivals.
Cộng đồng duy trì sự tôn trọng đối với các truyền thống văn hóa của họ thông qua các lễ hội hàng năm.
workers deserve respeto for their dedication and hard work.
Những người lao động xứng đáng được tôn trọng vì sự tận tâm và làm việc chăm chỉ của họ.
his respeto for nature is evident in his environmental conservation efforts.
Sự tôn trọng của anh ấy đối với thiên nhiên thể hiện rõ qua những nỗ lực bảo vệ môi trường của anh ấy.
the students expressed their respeto for the retiring teacher with a heartfelt speech.
Những học sinh bày tỏ sự tôn trọng của họ đối với giáo viên sắp nghỉ hưu bằng một bài phát biểu chân thành.
mutual respeto is essential for maintaining healthy relationships.
Sự tôn trọng lẫn nhau là điều cần thiết để duy trì những mối quan hệ lành mạnh.
the ceremony demonstrated profundo respeto for the nation's heroes.
Buổi lễ thể hiện sự tôn trọng sâu sắc đối với những anh hùng dân tộc.
she earned the respeto of her colleagues through her professional integrity.
Cô ấy đã giành được sự tôn trọng của đồng nghiệp thông qua sự liêm chính nghề nghiệp của mình.
the culture teaches children to show respeto to their elders.
Nền văn hóa dạy trẻ em thể hiện sự tôn trọng đối với người lớn tuổi.
his respeto for different opinions made him an excellent mediator.
Sự tôn trọng của anh ấy đối với những ý kiến khác nhau đã khiến anh ấy trở thành một người hòa giải viên xuất sắc.
the treaty was signed with the utmost respeto and solemnity.
Hiệp ước đã được ký kết với sự tôn trọng và trang trọng nhất.
they demanded respeto for their fundamental human rights.
Họ yêu cầu sự tôn trọng đối với các quyền con người cơ bản của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay