responsivenesses

[Mỹ]/ri'spɔnsivnis/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. khả năng phản ứng nhanh chóng và tích cực; xu hướng phản ứng dễ dàng.

Câu ví dụ

You are not an iconoclast but you do become bored with dry, repetitive studies and you gravitate to areas that are stimulating and require fast responsiveness to changing circumstances.

Bạn không phải là người chống lại các khuôn mẫu, nhưng bạn cũng cảm thấy nhàm chán với những nghiên cứu khô khan, lặp đi lặp lại và bạn đổ về những lĩnh vực kích thích và đòi hỏi phản ứng nhanh chóng với những thay đổi.

Customer responsiveness is crucial for building brand loyalty.

Sự phản hồi của khách hàng rất quan trọng để xây dựng lòng trung thành với thương hiệu.

The website's responsiveness on mobile devices needs improvement.

Khả năng phản hồi của trang web trên các thiết bị di động cần được cải thiện.

Effective communication requires active listening and responsiveness.

Giao tiếp hiệu quả đòi hỏi sự lắng nghe tích cực và khả năng phản hồi.

The teacher praised the student for her quick responsiveness in class.

Giáo viên đã khen ngợi học sinh vì khả năng phản hồi nhanh chóng của em trong lớp.

The company's responsiveness to customer feedback was impressive.

Sự phản hồi của công ty đối với phản hồi của khách hàng rất ấn tượng.

The success of the project was partly due to the team's responsiveness to changes.

Thành công của dự án phần lớn là nhờ khả năng phản hồi của nhóm với những thay đổi.

A key factor in leadership is the leader's responsiveness to the needs of their team.

Một yếu tố quan trọng trong lãnh đạo là khả năng phản hồi của người lãnh đạo đối với nhu cầu của nhóm của họ.

The government's responsiveness to public concerns can impact its popularity.

Khả năng phản hồi của chính phủ đối với những lo ngại của công chúng có thể ảnh hưởng đến mức độ phổ biến của chính phủ.

The app's responsiveness to user input determines its usability.

Khả năng phản hồi của ứng dụng với đầu vào của người dùng quyết định tính dễ sử dụng của nó.

In emergency situations, quick responsiveness can save lives.

Trong các tình huống khẩn cấp, khả năng phản hồi nhanh chóng có thể cứu sống.

Ví dụ thực tế

If you're talking about something really personal, it's really important to feel that responsiveness.

Nếu bạn đang nói về điều gì đó thực sự cá nhân, điều quan trọng là phải cảm nhận được sự phản hồi đó.

Nguồn: Science 60 Seconds - Scientific American March 2023 Collection

Their responsiveness in low light is much better.

Khả năng phản hồi của họ trong điều kiện ánh sáng yếu tốt hơn nhiều.

Nguồn: Connection Magazine

And that responsiveness has a big effect.

Và sự phản hồi đó có tác động lớn.

Nguồn: Science 60 Seconds - Scientific American March 2023 Collection

You are getting a lot done, but your responsiveness suffers.

Bạn đang làm được rất nhiều việc, nhưng khả năng phản hồi của bạn lại giảm sút.

Nguồn: Intermediate and advanced English short essay.

Desensitization is defined as the diminished emotional responsiveness to a negative or aversive stimulus after repeated exposure to it.

Hiện tượng giảm độ nhạy cảm được định nghĩa là sự giảm phản ứng cảm xúc với một kích thích tiêu cực hoặc gây khó chịu sau khi tiếp xúc lặp đi lặp lại với nó.

Nguồn: Psychology Mini Class

Epidemic responsiveness also depends hugely on people who know and trust each other.

Khả năng phản ứng với dịch bệnh cũng phụ thuộc rất lớn vào những người biết và tin tưởng lẫn nhau.

Nguồn: TED Talks (Video Edition) August 2019 Collection

Justin says it reflects strength and responsiveness in the face of climate change.

Justin nói rằng điều đó thể hiện sức mạnh và khả năng phản hồi trước biến đổi khí hậu.

Nguồn: Science 60 Seconds - Scientific American March 2023 Collection

The insight here is that there's a fundamental tradeoff between productivity and responsiveness.

Điểm mấu móc ở đây là có sự đánh đổi cơ bản giữa năng suất và khả năng phản hồi.

Nguồn: Bilingual Edition of TED-Ed Selected Speeches

Also sometimes the behavior is described as " catatonic" , which has to do with their movements, posture, and responsiveness.

Đôi khi hành vi cũng được mô tả là “catatonic”, liên quan đến chuyển động, tư thế và khả năng phản hồi của họ.

Nguồn: Osmosis - Mental Psychology

There were some questions about responsiveness, and it just seemed like it was time for a change.

Có một số câu hỏi về khả năng phản hồi, và có vẻ như đã đến lúc thay đổi.

Nguồn: PBS English News

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay