restauranteurs

[Mỹ]/ˌrɛstəˈrɒntə/
[Anh]/ˌrɛstəˈrɑntər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người sở hữu hoặc quản lý một nhà hàng

Cụm từ & Cách kết hợp

successful restauranteur

nhà hàng thành đạt

famous restauranteur

nhà hàng nổi tiếng

local restauranteur

nhà hàng địa phương

new restauranteur

nhà hàng mới

celebrity restauranteur

nhà hàng người nổi tiếng

young restauranteur

nhà hàng trẻ

passionate restauranteur

nhà hàng nhiệt tình

innovative restauranteur

nhà hàng sáng tạo

local restauranteurs

các nhà hàng địa phương

experienced restauranteur

nhà hàng có kinh nghiệm

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay