| số nhiều | restivenesses |
growing restiveness
sự bất ổn ngày càng tăng
displaying restiveness
thể hiện sự bất ổn
felt restiveness
cảm thấy bất ổn
with restiveness
với sự bất ổn
increasing restiveness
sự bất ổn gia tăng
masked restiveness
giấu sự bất ổn
avoiding restiveness
tránh sự bất ổn
due to restiveness
do sự bất ổn
showed restiveness
cho thấy sự bất ổn
despite restiveness
bất chấp sự bất ổn
the crowd's restiveness grew as the speaker ran over time.
sự bồn chồn của đám đông tăng lên khi diễn giả vượt quá thời gian cho phép.
his restiveness during the meeting suggested he wasn't engaged.
sự bồn chồn của anh ấy trong cuộc họp cho thấy anh ấy không tập trung.
the long flight fueled the children's restiveness and whining.
chuyến bay dài đã thúc đẩy sự bồn chồn và mè nheo của trẻ em.
she sensed a growing restiveness among the employees regarding the new policy.
cô ấy nhận thấy sự bồn chồn ngày càng tăng của nhân viên liên quan đến chính sách mới.
the political climate fostered a sense of widespread restiveness.
thời tiết chính trị đã thúc đẩy một cảm giác bất ổn lan rộng.
the horse showed signs of restiveness in the starting gate.
con ngựa cho thấy dấu hiệu bồn chồn tại cổng khởi hành.
he tried to channel his restiveness into a productive hobby.
anh ấy cố gắng chuyển sự bồn chồn của mình thành một sở thích hiệu quả.
the audience displayed considerable restiveness towards the experimental play.
khán giả thể hiện sự bồn chồn đáng kể đối với vở kịch thử nghiệm.
the teacher addressed the students' restiveness with a brief break.
giáo viên giải quyết sự bồn chồn của học sinh bằng một thời gian nghỉ ngắn.
the company attempted to quell the restiveness of the workforce with bonuses.
công ty đã cố gắng dập tắt sự bồn chồn của lực lượng lao động bằng các khoản thưởng.
the prisoner's restiveness led to a disciplinary action.
sự bồn chồn của tù nhân đã dẫn đến một hành động kỷ luật.
growing restiveness
sự bất ổn ngày càng tăng
displaying restiveness
thể hiện sự bất ổn
felt restiveness
cảm thấy bất ổn
with restiveness
với sự bất ổn
increasing restiveness
sự bất ổn gia tăng
masked restiveness
giấu sự bất ổn
avoiding restiveness
tránh sự bất ổn
due to restiveness
do sự bất ổn
showed restiveness
cho thấy sự bất ổn
despite restiveness
bất chấp sự bất ổn
the crowd's restiveness grew as the speaker ran over time.
sự bồn chồn của đám đông tăng lên khi diễn giả vượt quá thời gian cho phép.
his restiveness during the meeting suggested he wasn't engaged.
sự bồn chồn của anh ấy trong cuộc họp cho thấy anh ấy không tập trung.
the long flight fueled the children's restiveness and whining.
chuyến bay dài đã thúc đẩy sự bồn chồn và mè nheo của trẻ em.
she sensed a growing restiveness among the employees regarding the new policy.
cô ấy nhận thấy sự bồn chồn ngày càng tăng của nhân viên liên quan đến chính sách mới.
the political climate fostered a sense of widespread restiveness.
thời tiết chính trị đã thúc đẩy một cảm giác bất ổn lan rộng.
the horse showed signs of restiveness in the starting gate.
con ngựa cho thấy dấu hiệu bồn chồn tại cổng khởi hành.
he tried to channel his restiveness into a productive hobby.
anh ấy cố gắng chuyển sự bồn chồn của mình thành một sở thích hiệu quả.
the audience displayed considerable restiveness towards the experimental play.
khán giả thể hiện sự bồn chồn đáng kể đối với vở kịch thử nghiệm.
the teacher addressed the students' restiveness with a brief break.
giáo viên giải quyết sự bồn chồn của học sinh bằng một thời gian nghỉ ngắn.
the company attempted to quell the restiveness of the workforce with bonuses.
công ty đã cố gắng dập tắt sự bồn chồn của lực lượng lao động bằng các khoản thưởng.
the prisoner's restiveness led to a disciplinary action.
sự bồn chồn của tù nhân đã dẫn đến một hành động kỷ luật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay