restrainingly formal
Vietnamese_translation
restrainingly modest
Vietnamese_translation
the police officer spoke restrainingly to the agitated crowd, urging calm.
Cảnh sát viên đã nói một cách thận trọng với đám đông kích động, khuyên họ bình tĩnh.
she smiled restrainingly, as if holding back her true feelings.
Cô ấy mỉm cười một cách dè dặt, như thể đang kìm nén cảm xúc thật của mình.
the teacher looked at him restrainingly, warning him without words.
Giáo viên nhìn anh ta một cách dè dặt, cảnh báo anh ta mà không cần nói.
he nodded restrainingly, clearly not fully agreeing with the plan.
Anh ta gật đầu một cách dè dặt, rõ ràng là không hoàn toàn đồng ý với kế hoạch.
the sign warned restrainingly against swimming in the dangerous waters.
Biển báo cảnh báo một cách dè dặt về việc bơi trong những vùng nước nguy hiểm.
she held her tongue restrainingly during the heated argument.
Cô ấy im lặng một cách dè dặt trong cuộc tranh cãi gay gắt.
the doctor spoke restrainingly about the risks of the procedure.
Bác sĩ nói một cách thận trọng về những rủi ro của thủ thuật.
he placed his hand on her shoulder restrainingly, calming her fears.
Anh ta đặt tay lên vai cô ấy một cách dè dặt, xoa dịu nỗi sợ hãi của cô ấy.
the advertisement suggested restrainingly that their product was superior.
Quảng cáo gợi ý một cách dè dặt rằng sản phẩm của họ vượt trội hơn.
the parent looked at their child restrainingly, expressing disappointment.
Cha mẹ nhìn con cái của họ một cách dè dặt, bày tỏ sự thất vọng.
the manager spoke restrainingly about the company's poor quarterly results.
Người quản lý đã nói một cách thận trọng về kết quả quý của công ty không tốt.
she raised her hand restrainingly, asking for patience from the audience.
Cô ấy giơ tay lên một cách dè dặt, xin sự kiên nhẫn từ khán giả.
the letter was worded restrainingly to avoid causing any offense.
Thư được viết một cách dè dặt để tránh gây ra bất kỳ sự xúc phạm nào.
the coach shouted restrainingly from the sidelines, directing the players.
Huấn luyện viên hét lên một cách dè dặt từ vạch biên, hướng dẫn các cầu thủ.
he responded restrainingly, knowing his words could inflame the situation.
Anh ta trả lời một cách dè dặt, biết rằng lời nói của anh ta có thể làm tình hình thêm căng thẳng.
restrainingly formal
Vietnamese_translation
restrainingly modest
Vietnamese_translation
the police officer spoke restrainingly to the agitated crowd, urging calm.
Cảnh sát viên đã nói một cách thận trọng với đám đông kích động, khuyên họ bình tĩnh.
she smiled restrainingly, as if holding back her true feelings.
Cô ấy mỉm cười một cách dè dặt, như thể đang kìm nén cảm xúc thật của mình.
the teacher looked at him restrainingly, warning him without words.
Giáo viên nhìn anh ta một cách dè dặt, cảnh báo anh ta mà không cần nói.
he nodded restrainingly, clearly not fully agreeing with the plan.
Anh ta gật đầu một cách dè dặt, rõ ràng là không hoàn toàn đồng ý với kế hoạch.
the sign warned restrainingly against swimming in the dangerous waters.
Biển báo cảnh báo một cách dè dặt về việc bơi trong những vùng nước nguy hiểm.
she held her tongue restrainingly during the heated argument.
Cô ấy im lặng một cách dè dặt trong cuộc tranh cãi gay gắt.
the doctor spoke restrainingly about the risks of the procedure.
Bác sĩ nói một cách thận trọng về những rủi ro của thủ thuật.
he placed his hand on her shoulder restrainingly, calming her fears.
Anh ta đặt tay lên vai cô ấy một cách dè dặt, xoa dịu nỗi sợ hãi của cô ấy.
the advertisement suggested restrainingly that their product was superior.
Quảng cáo gợi ý một cách dè dặt rằng sản phẩm của họ vượt trội hơn.
the parent looked at their child restrainingly, expressing disappointment.
Cha mẹ nhìn con cái của họ một cách dè dặt, bày tỏ sự thất vọng.
the manager spoke restrainingly about the company's poor quarterly results.
Người quản lý đã nói một cách thận trọng về kết quả quý của công ty không tốt.
she raised her hand restrainingly, asking for patience from the audience.
Cô ấy giơ tay lên một cách dè dặt, xin sự kiên nhẫn từ khán giả.
the letter was worded restrainingly to avoid causing any offense.
Thư được viết một cách dè dặt để tránh gây ra bất kỳ sự xúc phạm nào.
the coach shouted restrainingly from the sidelines, directing the players.
Huấn luyện viên hét lên một cách dè dặt từ vạch biên, hướng dẫn các cầu thủ.
he responded restrainingly, knowing his words could inflame the situation.
Anh ta trả lời một cách dè dặt, biết rằng lời nói của anh ta có thể làm tình hình thêm căng thẳng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay